familiar

/fə'miljə/
Học thuật
Thân thiện
familiar

She felt familiar with the winding path through the woods.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Quen thuộc, thân thuộc: Chỉ sự việc, địa điểm, hoặc cảm giác đã được biết đến hoặc trải qua nhiều lần, không còn xa lạ.
    • Thân mật, không khách sáo: Chỉ mối quan hệ gần gũi, cởi mở, vượt qua những nghi thức xã giao thông thường.
    • Thông thạo, am hiểu: (Thường đi với giới từ "with") Chỉ việc kiến thức hoặc kinh nghiệm sâu về một lĩnh vực, chủ đề nào đó.
  2. Danh từ:

    • Người thân cận, bạn thân: Chỉ một người bạn rất thân thiết, gần gũi.
    • Vật thân thuộc, linh vật: (Trong ngữ cảnh ma thuật, cổ xưa) Chỉ một linh hồn (thường dưới dạng động vật) phục vụ cho phù thủy hoặc pháp sư.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The streets of my hometown are familiar to me. (Những con đường của quê hương tôi rất quen thuộc với tôi.)
    • He spoke in a familiar tone, as if we were old friends. (Anh ấy nói chuyện bằng giọng điệu thân mật, như thể chúng tôi bạn cũ vậy.)
    • Are you familiar with this software? (Bạn thông thạo phần mềm này không?)
  • Danh từ:

    • He is an old familiar of the family. (Ông ấy một người bạn thân cận lâu năm của gia đình.)
    • In the story, the witch's familiar was a black cat. (Trong câu chuyện, linh vật của mụ phù thủy một con mèo đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on familiar terms with someone": quan hệ thân thiết, gần gũi với ai.

    • After working together for years, they are on familiar terms. (Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ đã quan hệ rất thân thiết.)
  • "A familiar face": Một khuôn mặt quen thuộc.

    • It's nice to see a familiar face in a new city. (Thật vui khi thấy một khuôn mặt quen thuộcmột thành phố mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Familiarity (danh từ): Sự quen thuộc; sự thân mật, sự suồng sã.

    • His familiarity with the subject impressed the interviewers. (Sự am hiểu của anh ấy về chủ đề đã gây ấn tượng với những người phỏng vấn.)
    • She was offended by his familiarity. ( ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi sự suồng sã của anh ta.)
  • Familiarize (động từ): Làm cho quen thuộc, làm cho thông thạo.

    • The training will familiarize you with the new procedures. (Khóa đào tạo sẽ làm cho bạn quen thuộc với các quy trình mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa quen thuộc): Well-known (nổi tiếng, được biết đến), Recognizable (có thể nhận ra), Common (thông thường).
  • Tính từ (nghĩa thân mật): Intimate (thân mật), Close (gần gũi), Informal (không chính thức).
  • Danh từ (nghĩa bạn thân): Companion (bạn đồng hành), Confidant (người bạn tâm giao), Associate (bạn đồng liêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "familiar" không phrasal verb điển hình. Cách dùng phổ biến nhất là cấu trúc tính từ "familiar with").

Thành ngữ liên quan
  • Familiarity breeds contempt: Quá quen thuộc sinh ra khinh thường; Càng thân thiết, càng dễ coi thường.
    • They used to be best friends, but now they argue constantly. It seems familiarity breeds contempt. (Họ từng bạn thân, nhưng giờ đây họ liên tục cãi nhau. Có vẻ như quá quen thuộc sinh ra khinh thường.)
familiar

She felt familiar with the winding path through the woods.

tính từ
  1. thuộc gia đình
  2. thân thuộc, thân; quen thuộc, quen (với một vấn đề)
  3. thông thường
  4. không khách khí; sỗ sàng, suồng sã, lả lơi
  5. (+ with) tình nhân của, ăn mằm với
danh từ
  1. bạn thân, người thân cận, người quen thuộc
  2. người hầu (trong nhà giáo hoàng)