common wood sorrel

Học thuật
Thân thiện
common wood sorrel

A small patch of common wood sorrel grows in the dappled shade of a forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây chua me núi hay chua me đất: Một loài thực vật hoa thuộc chi Oxalis, thường mọc hoangcác khu rừng hoặc vùng đất ẩm. Cây hình tim, chia thành ba thùy (lá chét) hoa màu trắng với các đường gân màu tím.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found patches of common wood sorrel growing under the oak trees. (Chúng tôi tìm thấy những đám cây chua me núi mọc dưới những cây sồi.)
    • The leaves of the common wood sorrel have a pleasantly sour taste. ( của cây chua me đất vị chua dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: Tên khoa học đầy đủ của loài này . Khi mô tả chi tiết, có thể nhắc đến đặc điểm "trifoliate leaves" ( ba thùy) "purple-veined flowers" (hoa gân tím).
    • Oxalis acetosella, commonly known as common wood sorrel, is a perennial herb. (Oxalis acetosella, thường được gọi là cây chua me núi, một loại thảo mộc lâu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Wood sorrel (n): Tên gọi chung cho các loài trong chi , thường mọcnhững nơi râm mát.
    • Several types of wood sorrel can be found in this forest. (Có thể tìm thấy vài loại chua me đất trong khu rừng này.)
  • Oxalis (n): Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài cây chua me.
    • The genus Oxalis includes both ornamental plants and weeds. (Chi Oxalis bao gồm cả các loại cây cảnh cây dại.)
Từ đồng nghĩa
  • Shamrock (n): Cỏ ba lá.
  • Sourgrass (n): Cỏ chua (tên gọi thông tục cho một số loài vị chua).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng cụm từ "common wood sorrel" một cách tính thành ngữ.

common wood sorrel

A small patch of common wood sorrel grows in the dappled shade of a forest.

Noun
  1. (thực vật học) cây chua me núi hay chua me đất.

Từ đồng nghĩa