commonplaceness
/'kɔmənpleisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tầm thường, tính chất bình thường: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó rất phổ biến, quen thuộc, không có gì đặc biệt, mới lạ hay thú vị.
- Tính chất sáo rỗng, tính chất cũ rích: Chỉ đặc điểm của một ý tưởng, lời nói, hoặc sự vật đã trở nên quá quen thuộc đến mức mất đi giá trị, sự sâu sắc hoặc sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The commonplaceness of the view made it less appealing to photographers. (Tính tầm thường của khung cảnh khiến nó kém hấp dẫn đối với các nhiếp ảnh gia.)
- He was struck by the commonplaceness of the advice he received. (Anh ấy bị ấn tượng bởi tính chất sáo rỗng của lời khuyên mà mình nhận được.)
- The novel explores the beauty hidden within the commonplaceness of everyday life. (Cuốn tiểu thuyết khám phá vẻ đẹp ẩn giấu bên trong sự bình thường của cuộc sống hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sink into commonplaceness": trở nên tầm thường, mất đi vẻ đặc biệt.
- After years of repetition, the ritual had sunk into commonplaceness. (Sau nhiều năm lặp đi lặp lại, nghi lễ đã trở nên tầm thường.)
- "to highlight the commonplaceness of something": làm nổi bật tính chất bình thường/tầm thường của cái gì đó.
- The artist's work highlights the commonplaceness of urban architecture. (Tác phẩm của nghệ sĩ làm nổi bật tính chất bình thường của kiến trúc đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Commonplace (tính từ): tầm thường, bình thường, phổ biến.
- a commonplace occurrence (một sự việc xảy ra thường ngày)
- Commonplace (danh từ): điều tầm thường, sự kiện thông thường; một câu nói sáo rỗng.
- It has become a commonplace that technology is changing our lives. (Nó đã trở thành một điều tầm thường rằng công nghệ đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
- Commonplacely (trạng từ): một cách tầm thường.
Từ đồng nghĩa
- Ordinariness: tính chất bình thường, tầm thường.
- Banality: tính chất tầm thường, sáo rỗng.
- Triviality: tính chất vụn vặt, không quan trọng.
- Unoriginality: tính thiếu tính nguyên bản, tính chất rập khuôn.
Từ trái nghĩa
- Uniqueness: tính độc đáo, duy nhất.
- Originality: tính nguyên bản, mới lạ.
- Extraordinariness: tính phi thường, khác thường.
- Rarity: tính hiếm có, ít khi xảy ra.
danh từ
- tính tầm thường; tính chất sáo, tính chất cũ rích