commonness

/'kɔmənnis/
danh từ
  1. tính chất chung, tính chất công, tính chất công cộng
  2. tính thông thường, tính phổ biến, tính phổ thông
  3. tính tầm thường, tính thô tục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

commonness
A simple wooden chair sits in the corner of a room, demonstrating its commonness.