commonness
/'kɔmənnis/
Học thuậtThân thiện
A simple wooden chair sits in the corner of a room, demonstrating its commonness.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính phổ biến, tính thông thường: Chất lượng của việc xuất hiện thường xuyên, phổ biến hoặc được nhiều người biết đến.
- Tính chất chung, tính công cộng: Trạng thái được chia sẻ bởi nhiều người hoặc thuộc về cộng đồng.
- Tính tầm thường, tính thô tục: Chất lượng của việc thiếu sự tinh tế, thanh lịch hoặc đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The commonness of smartphones has changed how we communicate. (Tính phổ biến của điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
- They discussed the commonness of certain cultural values. (Họ thảo luận về tính chất chung của một số giá trị văn hóa.)
- He was criticized for the commonness of his manners. (Anh ta bị chỉ trích vì tính thô tục trong cách cư xử của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to emphasize the commonness of an experience": nhấn mạnh tính phổ biến/phổ thông của một trải nghiệm.
- The author's goal was to highlight the commonness of feeling lost in a new city. (Mục tiêu của tác giả là làm nổi bật tính phổ biến của cảm giác lạc lõng trong một thành phố mới.)
"a sense of commonness": cảm giác về sự tầm thường/bình thường.
- She fought against a sense of commonness in her daily routine. (Cô ấy đấu tranh chống lại cảm giác tầm thường trong thói quen hàng ngày của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Common (adj): chung, phổ biến, thông thường.
- a common problem (một vấn đề phổ biến)
- Commoner (n): thường dân (người không thuộc tầng lớp quý tộc).
- Commonly (adv): thông thường, một cách phổ biến.
- It is commonly known that... (Điều đó được biết đến một cách phổ thông rằng...)
Từ đồng nghĩa
- Prevalence: tính thịnh hành, tính phổ biến.
- Ordinariness: tính chất bình thường, tầm thường.
- Vulgarity: sự thô tục, sự tầm thường.
Từ trái nghĩa
- Rarity: sự hiếm có, sự quý giá.
- Uniqueness: tính độc đáo, tính duy nhất.
- Refinement: sự tinh tế, sự thanh lịch.
A simple wooden chair sits in the corner of a room, demonstrating its commonness.
danh từ
- tính chất chung, tính chất công, tính chất công cộng
- tính thông thường, tính phổ biến, tính phổ thông
- tính tầm thường, tính thô tục