commonweal

/'kɔmənwi:l/
Học thuật
Thân thiện
commonweal

A wise leader always considers the commonweal when making decisions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phúc lợi chung, lợi ích chung: "commonweal" chỉ sự thịnh vượng, hạnh phúc lợi ích chung của toàn thể cộng đồng hoặc xã hội. Đây một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Nhiệm vụ chính của nhà vua phải làm việc phúc lợi chung của người dân.) (Các chính sách nên được thiết kế lợi ích chung, không phải lợi ích cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the public commonweal": phúc lợi công cộng. (Ông ấy cống hiến cả đời để thúc đẩy phúc lợi công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Commonwealth (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa lợi ích chung, phúc lợi công cộng; hoặc chỉ một cộng đồng chính trị (như Khối Thịnh vượng chung). (Sự thịnh vượng chung của quốc gia phụ thuộc vào sự đoàn kết của công dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Public good: lợi ích công cộng.
  • General welfare: phúc lợi chung.
  • Common good: điều tốt chung.
commonweal

A wise leader always considers the commonweal when making decisions.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) phúc lợi chung, lợi ích chung ((cũng) commonwealth)