commonwealth
/'kɔmənwelθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khối cộng đồng, liên bang: Một tổ chức chính trị gồm các quốc gia tự trị hợp tác vì lợi ích chung, thường có chung lịch sử hoặc mục tiêu.
- Nước cộng hòa: Một quốc gia được cai trị bởi người dân và vì lợi ích của toàn thể nhân dân.
- Toàn thể nhân dân (của một nước): Tập hợp tất cả công dân của một quốc gia, tạo nên cộng đồng chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Commonwealth of Nations is a voluntary association of independent countries. (Khối Thịnh vượng chung là một hiệp hội tự nguyện của các quốc gia độc lập.)
- The country was declared a commonwealth after the revolution. (Đất nước được tuyên bố là một nước cộng hòa sau cuộc cách mạng.)
- The law is for the good of the commonwealth. (Luật pháp là vì lợi ích của toàn thể nhân dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Commonwealth" (viết hoa): Thường dùng để chỉ một tổ chức cụ thể, như Khối Thịnh vượng chung Anh (Commonwealth of Nations).
- Australia is a member of the Commonwealth. (Úc là một thành viên của Khối Thịnh vượng chung.)
- Trong tên gọi chính thức: Được dùng trong tên chính thức của một số bang hoặc vùng lãnh thổ.
- The Commonwealth of Pennsylvania is a state in the USA. (Khối thịnh vượng Pennsylvania là một tiểu bang của Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Commonweal (danh từ, cổ): Lợi ích chung, phúc lợi công cộng. Đây là một từ gần giống và là nguồn gốc của "commonwealth".
- He worked for the commonweal of the community. (Ông ấy làm việc vì lợi ích chung của cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Federation: Liên bang.
- Republic: Nước cộng hòa.
- Polity: Thể chế chính trị, cộng đồng chính trị.
Thành ngữ liên quan
- For the commonwealth: Vì lợi ích chung của cộng đồng.
- They sacrificed personal gain for the commonwealth. (Họ hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của cộng đồng.)
danh từ
- toàn thể nhân dân (của một nước)
- khối cộng đồng; nước cộng hoà
- Commonwealth liên bang Uc
- Commonwealth chính phủ cộng hoà Anh (thời kỳ Crôm-oen 1649 1660)
- đoàn kịch góp (trong đó diễn viên chia nhau tiền thu)
- (như) commonweal