commotionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Gây choáng, gây chấn động: "commotionner" chỉ hành động gây ra một chấn động vật lý lên cơ thể, đặc biệtlên não, dẫn đến trạng thái choáng váng, mất ý thức tạm thời.
    • Gây xúc động mạnh: "commotionner" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc gây ra một sự xáo trộn, chấn động mạnh mẽ về mặt tinh thần hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le choc a commotionné le patient. ( va chạm đã gây chấn động cho bệnh nhân.)
    • Cette nouvelle tragique a commotionné toute la famille. (Tin tức bi thảm này đã gây xúc động mạnh cho cả gia đình.)
    • L'explosion l'a commotionné sans le blesser physiquement. (Vụ nổ đã khiến anh ta bị choáng không gây thương tích về thể xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être commotionné": ở trong trạng thái bị choáng, bị chấn động.
    • Le boxeur est resté commotionné plusieurs secondes après le coup. (Võ sĩ quyền Anh vẫn bị choáng trong vài giây sau đấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Commotion (danh từ giống cái): sự chấn động, choáng.

    • Une commotion cérébrale (chấn động não).
    • La nouvelle a provoqué une grande commotion. (Tin tức đã gây ra một sự chấn động lớn.)
  • Commotionnant, e (tính từ): gây chấn động, gây xúc động mạnh.

    • Un récit commotionnant. (Một câu chuyện gây xúc động mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Choquer: làm choáng váng, gây sốc (thường về tinh thần).
  • Bouleverser: làm đảo lộn, gây xáo trộn sâu sắc.
  • Stupéfier: làm sửng sốt, kinh ngạc.
  • Ébranler: làm rung chuyển, lay động (nghĩa đen bóng).
Từ trái nghĩa
  • Calmer: làm dịu, làm yên lòng.
  • Apaiser: xoa dịu, làm nguôi.
  • Rassurer: trấn an.
ngoại động từ
  1. (y học) gây choáng, gây chấn động
  2. gây xúc động mạnh

Từ có nhắc đến "commotionner"