commotionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Y học) Gây choáng, gây chấn động: "commotionner" chỉ hành động gây ra một chấn động vật lý lên cơ thể, đặc biệt là lên não, dẫn đến trạng thái choáng váng, mất ý thức tạm thời.
- Gây xúc động mạnh: "commotionner" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc gây ra một sự xáo trộn, chấn động mạnh mẽ về mặt tinh thần hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le choc a commotionné le patient. (Cú va chạm đã gây chấn động cho bệnh nhân.)
- Cette nouvelle tragique a commotionné toute la famille. (Tin tức bi thảm này đã gây xúc động mạnh cho cả gia đình.)
- L'explosion l'a commotionné sans le blesser physiquement. (Vụ nổ đã khiến anh ta bị choáng mà không gây thương tích về thể xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être commotionné": ở trong trạng thái bị choáng, bị chấn động.
- Le boxeur est resté commotionné plusieurs secondes après le coup. (Võ sĩ quyền Anh vẫn bị choáng trong vài giây sau cú đấm.)
Biến thể và từ gần giống
Commotion (danh từ giống cái): sự chấn động, cú choáng.
- Une commotion cérébrale (chấn động não).
- La nouvelle a provoqué une grande commotion. (Tin tức đã gây ra một sự chấn động lớn.)
Commotionnant, e (tính từ): gây chấn động, gây xúc động mạnh.
- Un récit commotionnant. (Một câu chuyện gây xúc động mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Choquer: làm choáng váng, gây sốc (thường về tinh thần).
- Bouleverser: làm đảo lộn, gây xáo trộn sâu sắc.
- Stupéfier: làm sửng sốt, kinh ngạc.
- Ébranler: làm rung chuyển, lay động (nghĩa đen và bóng).
Từ trái nghĩa
- Calmer: làm dịu, làm yên lòng.
- Apaiser: xoa dịu, làm nguôi.
- Rassurer: trấn an.
ngoại động từ
- (y học) gây choáng, gây chấn động
- gây xúc động mạnh