communicability

/kə,mju:nikə'biliti/
danh từ
  1. tính có thể truyền đạt, tính có thể cho biết, tính có thể thông tri
  2. tính có thể lan truyền, tính có thể lây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "communicability"

communicability
The communicability of the idea was enhanced by the clear diagram.