communicability
/kə,mju:nikə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể truyền đạt, tính có thể thông tri: Chất lượng của một thông điệp, ý tưởng hoặc cảm xúc có thể được truyền từ người này sang người khác một cách rõ ràng và hiệu quả.
- Tính có thể lan truyền, tính lây: Trong y học và dịch tễ học, đặc tính của một bệnh tật hoặc tác nhân gây bệnh có thể lây lan từ cá thể này sang cá thể khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The communicability of his ideas made him a great teacher. (Tính có thể truyền đạt trong các ý tưởng của ông ấy đã biến ông thành một giáo viên tuyệt vời.)
- Scientists are studying the communicability of the new virus strain. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính lây lan của chủng virus mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "High communicability": Tính lây lan cao/Tính truyền đạt cao.
- The high communicability of measles makes vaccination crucial. (Tính lây lan cao của bệnh sởi khiến việc tiêm chủng trở nên quan trọng.)
- "Affect the communicability": Ảnh hưởng đến khả năng truyền đạt/lây lan.
- Cultural differences can affect the communicability of a marketing message. (Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến khả năng truyền đạt của một thông điệp tiếp thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Communicable (adj): Có thể truyền đạt được; Có thể lây lan.
- Measles is a communicable disease. (Sởi là một bệnh có thể lây lan.)
- Communication (n): Sự truyền đạt, giao tiếp.
- Communicate (v): Truyền đạt, giao tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Transmissibility (n): Tính có thể truyền, tính lây truyền (thường dùng trong y học).
- Contagiousness (n): Tính lây (chỉ bệnh tật).
- Clarity (n): Tính rõ ràng, minh bạch (nghĩa truyền đạt ý tưởng).
Từ trái nghĩa
- Incommunicability (n): Tính không thể truyền đạt.
- Non-communicability (n): Tính không lây lan.
danh từ
- tính có thể truyền đạt, tính có thể cho biết, tính có thể thông tri
- tính có thể lan truyền, tính có thể lây