communicant
/kə'mju:nikənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chịu lễ ban thánh thể: Trong Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo và Anh giáo, đây là người tham dự và lãnh nhận bí tích Thánh Thể (rước lễ).
- Người truyền đạt, người thông tin: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Người truyền đạt thông tin, tin tức hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Only baptized communicants may receive the Eucharist. (Chỉ những người chịu lễ đã được rửa tội mới có thể lãnh nhận Thánh Thể.)
- The priest welcomed all communicants to the altar. (Linh mục chào đón tất cả những người chịu lễ đến bàn thờ.)
- He acted as a communicant between the two departments. (Anh ấy đóng vai trò là người truyền đạt thông tin giữa hai bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Communicant member": Thành viên chính thức của một giáo hội, đủ điều kiện để lãnh nhận các bí tích, đặc biệt là Thánh Thể.
- She became a communicant member of the parish last year. (Cô ấy đã trở thành một thành viên chịu lễ của giáo xứ vào năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Communicate (động từ): Giao tiếp, truyền đạt.
- Communication (danh từ): Sự giao tiếp, truyền thông.
- Communion (danh từ): Sự hiệp thông; (viết hoa) chỉ bí tích Thánh Thể.
Từ đồng nghĩa
- Partaker of Communion: Người tham dự lễ ban thánh thể.
- Recipient: Người nhận (trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Conveyor: Người truyền đạt (cho nghĩa thông tin).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo Kitô giáo. Nghĩa "người truyền tin" hiện nay ít phổ biến và thường được thay thế bằng các từ như "messenger" hoặc "communicator".
- Trong văn cảnh tôn giáo, "communicant" thường ngụ ý người đó đã trải qua các nghi thức hoặc được công nhận đủ điều kiện để tham dự nghi lễ.
danh từ
- người thông tin, người truyền tin, người báo tin
- (tôn giáo) người chịu lễ ban thánh thể
tính từ
- thông nhau