communicant

/kə'mju:nikənt/
Học thuật
Thân thiện
communicant

Les vases communicants sont remplis d'eau colorée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thông, thông nhau: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều vật thể sự liên kết với nhau, cho phép chất lỏng hoặc đôi khithông tin di chuyển qua lại giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les deux réservoirs sont communicants. (Hai bể chứa thông với nhau.)
    • Ces pièces sont communicantes par une porte. (Các căn phòng này thông nhau qua một cánh cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vases communicants": Bình thông nhau. Đâymột thuật ngữ khoa học (vật lý) chỉ hai hoặc nhiều bình chứa được nối với nhauđáy, cho phép chất lỏng chảy tự do giữa chúng để đạt đến cùng một mức độ cao.
    • Le principe des vases communicants est utilisé dans les systèmes de distribution d'eau. (Nguyênbình thông nhau được sử dụng trong các hệ thống phân phối nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Communiquer (động từ): Giao tiếp, truyền đạt, thông báo.
    • Il faut communiquer avec vos collègues. (Bạn cần giao tiếp với đồng nghiệp của mình.)
  • Communication (danh từ): Sự giao tiếp, thông tin, truyền thông.
    • La communication est essentielle dans un couple. (Giao tiếpđiều cần thiết trong một cặp đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Raccordé: Được nối với nhau.
  • Interconnecté: Được kết nối với nhau.
Lưu ý
  • Từ "communicant" trong tiếng Pháp chủ yếu được sử dụng như một tính từ kỹ thuật để mô tả sự thông nhau về mặt vật lý. không được dùng để chỉ người tham dự lễ ban thánh thể (nghĩa phổ biến của từ "communicant" trong tiếng Anh). Nghĩa tôn giáo đó trong tiếng Pháp thường được diễn đạt bằng cụm từ "personne qui communie" hoặc "communiant" (danh từ).
communicant

Les vases communicants sont remplis d'eau colorée.

tính từ
  1. thông, thông nhau
    • Vases communicants
      bình thông nhau