communications protocol

Học thuật
Thân thiện
communications protocol

A computer uses a communications protocol to send a file to a server.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giao thức truyền thông: Một tập hợp các quy tắc, quy ước định dạng được thiết lập để quản lý việc trao đổi thông tin giữa các thiết bị, hệ thống hoặc thực thể trong một mạng lưới truyền thông. xác định cách dữ liệu được đóng gói, truyền đi, định tuyến nhận để đảm bảo giao tiếp chính xác hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • TCP/IP is a fundamental communications protocol for the internet. (TCP/IP một giao thức truyền thông cơ bản cho internet.)
    • The devices must use the same communications protocol to understand each other. (Các thiết bị phải sử dụng cùng một giao thức truyền thông để hiểu nhau.)
    • Designing a secure communications protocol is crucial for data protection. (Thiết kế một giao thức truyền thông an toàn rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To establish a communications protocol": Thiết lập một giao thức truyền thông.

    • The engineers worked to establish a new communications protocol for the satellite network. (Các kỹ sư đã làm việc để thiết lập một giao thức truyền thông mới cho mạng lưới vệ tinh.)
  • "Protocol stack": Ngăn xếp giao thức (một tập hợp các lớp giao thức hoạt động cùng nhau).

    • The internet protocol stack includes layers like HTTP, TCP, and IP. (Ngăn xếp giao thức internet bao gồm các lớp như HTTP, TCP IP.)
Biến thể từ gần giống
  • Protocol (n): Giao thức (thường được dùng rút gọn thay cho "communications protocol" trong ngữ cảnh kỹ thuật).

    • The network protocol ensures data integrity. (Giao thức mạng đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.)
  • Communication standard (n): Chuẩn truyền thông (một thuật ngữ rộng hơn có thể bao hàm giao thức).

    • Bluetooth is a widely adopted wireless communication standard. (Bluetooth một chuẩn truyền thông không dây được áp dụng rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Data transmission protocol: Giao thức truyền dữ liệu.
  • Network protocol: Giao thức mạng (thường dùng trong bối cảnh cụ thể về mạng máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)

communications protocol

A computer uses a communications protocol to send a file to a server.

Noun
  1. định ước truyền thông
  2. giao thức truyền thông

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "communications protocol"