communier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Chịu lễ ban Thánh Thể: Hành động của một tín đồ Công giáo tham dự vào bí tích Thánh Thể, tức là rước lễ.
- Cùng chia sẻ, thông cảm (một cảm xúc, ý nghĩ): Cảm thấy hoàn toàn hòa hợp, đồng điệu với ai đó về mặt tinh thần hoặc tình cảm.
Ngoại động từ:
- Ban lễ Thánh Thể cho (ai): Hành động của một linh mục trao Mình Thánh Chúa cho các tín đồ trong thánh lễ.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Les fidèles communient chaque dimanche. (Các tín hữu chịu lễ mỗi Chủ nhật.)
- Nous communions dans le même amour pour la musique. (Chúng tôi cùng chia sẻ chung một tình yêu âm nhạc.)
Ngoại động từ:
- Le prêtre communie les enfants lors de leur première communion. (Vị linh mục ban lễ Thánh Thể cho các em nhỏ trong lễ Rước lễ lần đầu của các em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Communier avec la nature": Hòa hợp, đồng điệu với thiên nhiên.
- Il aime se promener en forêt pour communier avec la nature. (Anh ấy thích đi dạo trong rừng để hòa hợp với thiên nhiên.)
"Communier dans le silence": Cùng chia sẻ, thông hiểu nhau trong sự im lặng.
- Parfois, on peut communier dans le silence sans avoir besoin de mots. (Đôi khi, chúng ta có thể thông cảm với nhau trong im lặng mà không cần lời nói.)
Biến thể và từ gần giống
Communion (danh từ): Sự hiệp thông, sự thông công; Lễ ban Thánh Thể.
- La communion des saints (Sự hiệp thông các thánh)
- La première communion (Lễ Rước lễ lần đầu)
Communiant, e (danh từ): Người rước lễ.
- Les communiants portent des vêtements blancs. (Những người rước lễ mặc trang phục trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Participer (à) (nội động): Tham dự vào (nghĩa tôn giáo).
- Partager (ngoại động): Chia sẻ (nghĩa thông cảm).
- S'unir (à/dans) (nội động): Hợp nhất, liên kết với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être en communion d’idées avec quelqu’un: Có sự đồng điệu, nhất trí về tư tưởng với ai.
- Je suis en pleine communion d’idées avec lui sur ce projet. (Tôi hoàn toàn đồng ý với anh ấy về dự án này.)
nội động từ
- (tôn giáo) chịu lễ ban thánh thể
- cùng chia sẻ, thông cảm
- Communier dans la douleurthông cảm với nhau trong đau thương
ngoại động từ
- (tôn giáo) ban lễ thánh thể cho
- Le curé communie les fidèlescha xứ ban lễ thánh thể cho tín đồ