commun

Học thuật
Thân thiện
commun

Les enfants jouent ensemble dans le parc commun.

Từ "commun" trong tiếng Pháp có nghĩa chính là "chung" hoặc "công", thường được dùng để mô tả những điều nhiều người cùng chia sẻ hoặc điểm tương đồng. Dưới đâymột số cách sử dụng khác nhau của từ "commun", cùng với ví dụ giải thích chi tiết.

1. Nghĩa chính cách sử dụng
  • Tính từ "commun":

    • Nghĩa: Chung, công cộng.
    • Ví dụ: "Les intérêts communs" (quyền lợi chung) - Đâyquyền lợi nhiều người cùng chia sẻ.
  • Cụm từ "en commun":

    • Nghĩa: Cùng nhau, chung.
    • Ví dụ: "Nous avons des ressources en commun" (Chúng tôitài nguyên chung) - Điều này có nghĩatài nguyên được chia sẻ giữa mọi người.
2. Các biến thể từ đồng nghĩa

Biến thể của từ "commun": - Commune: Dạng giống cái của "commun". - Ví dụ: "Une idée commune" (Một ý tưởng chung).

Từ đồng nghĩa: - Collectif: Tập thể. - Ví dụ: "L'effort collectif" (Nỗ lực tập thể). - Public: Công cộng. - Ví dụ: "Des services publics" (Dịch vụ công cộng).

3. Sử dụng nâng cao
  • Hors du commun:

    • Nghĩa: Ngoài hạng tầm thường, đặc biệt.
    • Ví dụ: "C'est une œuvre hors du commun" (Đómột tác phẩm đặc biệt).
  • Le commun des mortels:

    • Nghĩa: Đại đa số, người bình thường.
    • Ví dụ: "Le commun des mortels ne sait pas cela" (Người bình thường không biết điều đó).
4. Các cụm từ thành ngữ liên quan
  • Un lieu commun:
    • Nghĩa: Điều sáo rỗng, ý tưởng đã trở nên quen thuộc.
    • Ví dụ: "C'est un lieu commun de dire que l'argent ne fait pas le bonheur" (Đómột điều sáo rỗng khi nói rằng tiền bạc không mang lại hạnh phúc).
5. Cách sử dụng trong ngữ cảnh khác
  • Puits commun: Giếng công cộng.

    • Ví dụ: "Nous avons un puits commun dans le village" (Chúng tôi có một giếng công cộng trong làng).
  • Le plus petit commun multiple: Bội số chung nhỏ nhất (trong toán học).

    • Ví dụ: "Pour résoudre ce problème, il faut trouver le plus petit commun multiple de ces nombres" (Để giải quyết vấn đề này, cần tìm bội số chung nhỏ nhất của những số này).
6. Những điều cần lưu ý
  • Từ "commun" có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ xã hội, kinh tế đến toán học.
  • Khi sử dụng từ này, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
commun

Les enfants jouent ensemble dans le parc commun.

tính từ
  1. chung, công, công cộng
    • Intérêts communs
      quyền lợi chung
    • Terres communes
      đất công
    • Puits commun
      giếng công cộng
    • Le plus petit commun multiple
      (toán học) bội số chung nhỏ nhất
  2. giống
    • Paysage qui n'a rien de commun avec..
      phong cảnh không giống với...
  3. thông thường, thường thấy
    • Force peu commune
      sức mạnh thường ít thấy
  4. tầm thường
    • Manières communes
      cử chỉ tầm thường
  5. d'un commun accord+ xem accord
    • lieu commun
      điều sáo
    • nom commun
      danh từ chung
    • sens commun
      xem sens
danh từ giống đực
  1. hạng tầm thường
    • Hors du commun
      ngoài hạng tầm thường, đặc biệt
  2. (từ , nghĩa ) đại đa số; quần chúng
    • Le commun des hommes
      đại đa số người ta
  3. (số nhiều) nhà dưới, nhà phụ (như bếp, chỗ người làm ở, nhà xe...)
    • en commun
      chung
    • Mettre ses ressources en commun
      đưa tài sản để chung