commune
/'kɔmju:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Xã: Đơn vị hành chính địa phương nhỏ nhất ở Pháp và một số nước nói tiếng Pháp, tương đương với cấp xã hoặc thị trấn.
- Công xã: Một hình thức tổ chức xã hội hoặc chính trị dựa trên sở hữu chung và quản lý tập thể, thường mang tính lịch sử hoặc lý tưởng.
Tính từ:
- Chung, công, công cộng: Thuộc về hoặc được chia sẻ bởi nhiều người, nhiều bên.
- Giống: Có những điểm tương đồng.
- Thông thường, phổ biến: Thường thấy, không hiếm.
- Tầm thường: Không có gì đặc biệt, thiếu sự tinh tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Xã):
- Le maire de la commune a inauguré la nouvelle bibliothèque. (Ông thị trưởng của xã đã khánh thành thư viện mới.)
- Ils habitent dans une petite commune de montagne. (Họ sống trong một xã nhỏ ở miền núi.)
Danh từ giống cái (Công xã):
- La Commune de Paris est un événement historique important. (Công xã Paris là một sự kiện lịch sử quan trọng.)
Tính từ (Chung):
- Ils ont un ami commun. (Họ có một người bạn chung.)
- C'est l'intérêt commun qui prime. (Lợi ích chung được đặt lên hàng đầu.)
Tính từ (Thông thường):
- C'est une pratique peu commune dans cette région. (Đó là một tập quán không thông thường lắm ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
Hors du commun: (Tính từ) Khác thường, đặc biệt, xuất chúng.
- Un talent hors du commun. (Một tài năng xuất chúng.)
Lieu commun: (Danh từ) Điều sáo rỗng, ý tưởng quá quen thuộc và thiếu tính nguyên bản.
- Dire que "le temps passe vite" est un lieu commun. (Nói rằng "thời gian trôi nhanh" là một điều sáo rỗng.)
Nom commun: (Danh từ) Danh từ chung (trong ngữ pháp).
- "Maison" et "chat" sont des noms communs. ("Nhà" và "mèo" là những danh từ chung.)
D'un commun accord: (Cụm từ) Theo sự đồng thuận chung, với sự nhất trí.
- Les deux parties ont décidé d'un commun accord d'annuler la réunion. (Hai bên đã quyết định theo sự đồng thuận chung là hủy buổi họp.)
Biến thể và từ liên quan
Communément (phó từ): Một cách phổ biến, thông thường.
- Cette plante est communément appelée "pissenlit". (Loại cây này thông thường được gọi là "bồ công anh".)
Communauté (danh từ giống cái): Cộng đồng.
- Communiquer (động từ): Giao tiếp, truyền đạt.
- Communisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa cộng sản.
Từ đồng nghĩa
- Chung: Partagé (được chia sẻ), collectif (tập thể), public (công cộng).
- Thông thường: Usuel (thông dụng), courant (phổ biến), banal (tầm thường).
- Tầm thường: Vulgaire (thô tục), ordinaire (bình thường).
Cụm từ cố định
En commun: Chung với nhau.
- Ils ont acheté une voiture en commun. (Họ đã mua chung một chiếc xe hơi.)
- Mettre ses idées en commun. (Chung đúc/đóng góp ý kiến với nhau.)
Le sens commun: Lẽ thường, nhận thức phổ biến.
- Le sens commun veut qu'on ne marche pas sous la pluie. (Lẽ thường muốn rằng chúng ta không đi bộ dưới mưa.)
Ghi chú văn hóa/lịch sử
- La Commune (de Paris): Chỉ một chính quyền cách mạng tồn tại trong thời gian ngắn ở Paris từ tháng 3 đến tháng 5 năm 1871, là một biểu tượng quan trọng trong lịch sử và chính trị Pháp.
- Chambre des communes: Tên gọi của viện thứ dân (Hạ viện) trong Nghị viện của Vương quốc Anh và Canada.
tính từ
- chung, công, công cộng
- Intérêts communsquyền lợi chung
- Terres communesđất công
- Puits commungiếng công cộng
- Le plus petit commun multiple(toán học) bội số chung nhỏ nhất
- giống
- Paysage qui n'a rien de commun avec..phong cảnh không có gì giống với...
- thông thường, thường thấy
- Force peu communesức mạnh thường ít thấy
- tầm thường
- Manières communescử chỉ tầm thường
- d'un commun accord+ xem accord
- lieu communđiều sáo
- nom commundanh từ chung
- sens communxem sens
danh từ giống đực
- hạng tầm thường
- Hors du communngoài hạng tầm thường, đặc biệt
- (từ cũ, nghĩa cũ) đại đa số; quần chúng
- Le commun des hommesđại đa số người ta
- (số nhiều) nhà dưới, nhà phụ (như bếp, chỗ người làm ở, nhà xe...)
- en communchung
- Mettre ses ressources en communđưa tài sản để chung
danh từ giống cái
- xã
- công xã
- Commune de ParisCông xã Pari
- Commune populairecông xã nhân dân (ở Trung Quốc)
- Chambre des communesHạ nghị viện (Anh)