communiqué
/kə'mju:nikei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thông cáo: Một thông báo chính thức được phát đi, thường là từ một chính phủ, tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền, về một vấn đề quan trọng hoặc kết quả của một cuộc họp, hội nghị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government issued a communiqué regarding the new economic policy. (Chính phủ đã ra một thông cáo về chính sách kinh tế mới.)
- After the summit, a joint communiqué was released to the press. (Sau hội nghị thượng đỉnh, một thông cáo chung đã được công bố cho báo chí.)
- The details of the agreement were outlined in the official communiqué. (Các chi tiết của thỏa thuận đã được nêu ra trong thông cáo chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "final communiqué": thông cáo cuối cùng, thường được ban hành khi kết thúc một hội nghị quốc tế quan trọng.
- The delegates worked late into the night to agree on the wording of the final communiqué. (Các đại biểu đã làm việc đến tận khuya để thống nhất về cách diễn đạt trong thông cáo cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Communiqué là một từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng nguyên dạng trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, từ tương đương và phổ biến nhất là "thông cáo".
- Announcement (n): thông báo (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính chính thức như communiqué).
- Bulletin (n): bản tin, thông báo ngắn.
- Press release (n): thông cáo báo chí (một dạng communiqué cụ thể gửi cho giới truyền thông).
Từ đồng nghĩa
- Official statement: tuyên bố chính thức.
- Declaration: tuyên bố, tuyên ngôn.
- Proclamation: lời tuyên bố, công bố long trọng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "communiqué" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao hoặc các vấn đề nghiêm túc, chính thức. Nó ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, khi dịch, từ "thông cáo" thường đi kèm với các tính từ như "chung", "chính thức", "cuối cùng" để làm rõ tính chất.
danh từ
- thông cáo
- a joint communiquéthông cáo chung