communist china

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Trung Cộng: Một cách gọi thông tục, thường dùng trong ngôn ngữ báo chí hoặc đời sống hàng ngày, để chỉ nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, một quốc gia theo chế độ chính trị cộng sảnĐông Á.
    • Cộng sản Trung Hoa: Cụm từ nhấn mạnh vào thể chế chính trị (cộng sản) của Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The policy changes in Communist China have global implications. (Những thay đổi chính sáchTrung Cộng tác động toàn cầu.)
    • He studies the economic development of Communist China. (Anh ấy nghiên cứu sự phát triển kinh tế của Cộng sản Trung Hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử: Cụm từ này thường được sử dụng trong các phân tích chính trị, lịch sử, hoặc báo chí để phân biệt với các giai đoạn lịch sử khác của Trung Quốc (như Trung Hoa Dân Quốc trước năm 1949).
    • The establishment of Communist China in 1949 marked a turning point. (Sự thành lập của Trung Cộng năm 1949 đánh dấu một bước ngoặt.)
Biến thể từ gần giống
  • The People's Republic of China (PRC) (n): Tên chính thức của quốc gia, dịch Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
  • Mainland China (n): Trung Quốc đại lục, thường dùng để chỉ vùng lãnh thổ do chính phủ Bắc Kinh quản lý, phân biệt với Đài Loan.
Lưu ý về cách dùng
  • "Communist China" một thuật ngữ mang tính chính trị. Trong các văn bản chính thức hoặc ngoại giao, tên gọi "Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" (The People's Republic of China) thường được ưu tiên sử dụng.
  • Cách gọi "Trung Cộng" phổ biến trong tiếng Việt, nhưng người học cần lưu ý về sắc thái ngữ cảnh sử dụng.
Noun
  1. Trung cộng (hay cộng sản Trung hoa).

Từ đồng nghĩa