China

/'tʃainə/
danh từ
  1. sứ
  2. đồ sứ

Idioms

  • to break china
    làm rối loạn, làm hỗn loạn, làm náo động
tính từ
  1. bằng sứ
    • a china cup
      tách sứ
  2. (thuộc) đồ sứ
    • china shop
      cửa hàng bán đồ sứ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống