China

/'tʃainə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ sứ, sứ: Chỉ loại đồ gốm mịn, cứng, thường màu trắng trong mờ, được làm từ đất sét cao lanh nung ở nhiệt độ cao.
    • Trung Quốc (viết hoa: China): Tên quốc giaĐông Á, quê hương của đồ sứ quốc gia đông dân nhất thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đồ sứ):
    • She collects antique blue and white china. ( ấy sưu tầm đồ sứ cổ màu lam trắng.)
    • Please handle the china plates carefully; they are fragile. (Hãy cẩn thận với những chiếc đĩa sứ; chúng rất dễ vỡ.)
  • Danh từ (quốc gia, viết hoa):
    • I traveled to China last summer. (Tôi đã du lịch đến Trung Quốc vào mùa năm ngoái.)
    • Tea originated in China. (Trà nguồn gốc từ Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break china": một thành ngữ có nghĩa bóng gây rối loạn, hỗn loạn hoặc náo động trong một tình huống vốn yên tĩnh, trật tự.
    • His sudden outburst really broke the china at the formal meeting. (Sự bùng nổ đột ngột của anh ta thực sự đã gây hỗn loạn tại cuộc họp trang trọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Chinaware (n): đồ sứ (cách gọi trang trọng hơn, thường chỉ bộ đồ ăn bằng sứ).
    • The restaurant uses fine chinaware. (Nhà hàng sử dụng đồ sứ cao cấp.)
  • Chinese (adj): thuộc về Trung Quốc.
    • Chinese culture is rich and diverse. (Văn hóa Trung Quốc rất phong phú đa dạng.)
  • Porcelain (n): đồ sứ, sứ (từ đồng nghĩa chính xác với "china" khi chỉ đồ vật).
    • This vase is made of delicate porcelain. (Chiếc bình này được làm bằng sứ tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồ sứ: Porcelain, ceramic (gốm sứ nói chung, trong đó porcelain loại cao cấp nhất).
  • Trung Quốc (quốc gia): The People's Republic of China (tên chính thức), Middle Kingdom (tên gọi cổ).
Thành ngữ liên quan
  • A bull in a china shop: Chỉ một người vụng về, hậu đậu, dễ phá hỏng mọi thứ hoặc gây rắc rối trong những tình huống đòi hỏi sự tinh tế, cẩn thận.
    • He felt like a bull in a china shop at the art gallery. (Anh ấy cảm thấy mình như một con bò mộng trong cửa hàng sứ khi ở phòng trưng bày nghệ thuật.)
danh từ
  1. sứ
  2. đồ sứ

Idioms

  • to break china
    làm rối loạn, làm hỗn loạn, làm náo động
tính từ
  1. bằng sứ
    • a china cup
      tách sứ
  2. (thuộc) đồ sứ
    • china shop
      cửa hàng bán đồ sứ