communiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người cộng sản, đảng viên cộng sản: Chỉ một cá nhân ủng hộ hoặc là thành viên của một đảng chính trị theo chủ nghĩa cộng sản.
- Người theo chủ nghĩa cộng sản: Chỉ một người tin tưởng và ủng hộ hệ tư tưởng cộng sản.
Tính từ:
- Cộng sản: Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa cộng sản, một hệ tư tưởng chính trị ủng hộ việc xây dựng một xã hội không có giai cấp, nơi tài sản là sở hữu chung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il est un communiste convaincu. (Anh ấy là một người cộng sản kiên định.)
- Les communistes ont participé à l'élection. (Các đảng viên cộng sản đã tham gia cuộc bầu cử.)
Tính từ:
- C'est un parti communiste. (Đó là một đảng cộng sản.)
- Ils défendent les idées communistes. (Họ bảo vệ những tư tưởng cộng sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Régime communiste": chế độ cộng sản.
- Le régime communiste a été établi dans ce pays. (Chế độ cộng sản đã được thiết lập ở đất nước này.)
"Manifeste communiste": Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (tác phẩm của Karl Marx và Friedrich Engels).
- Le Manifeste communiste a été publié en 1848. (Bản Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản được xuất bản năm 1848.)
Biến thể và từ gần giống
Communisme (danh từ): chủ nghĩa cộng sản.
- Le communisme est une idéologie politique. (Chủ nghĩa cộng sản là một hệ tư tưởng chính trị.)
Communauté (danh từ): cộng đồng.
- Il travaille pour le bien de la communauté. (Anh ấy làm việc vì lợi ích của cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Marxiste (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa Mác, thuộc chủ nghĩa Mác (thường dùng để chỉ một nhánh cụ thể của tư tưởng cộng sản).
- Socialiste (danh từ/tính từ): người xã hội chủ nghĩa, thuộc chủ nghĩa xã hội (có thể là một giai đoạn trước hoặc một hệ tư tưởng liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ từ "communiste".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "communiste".
danh từ
- người cộng sản, đảng viên cộng sản