communistic
/,kɔmju'nistik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa cộng sản: "communistic" là tính từ mô tả những gì liên quan đến học thuyết, hệ tư tưởng hoặc hệ thống chính trị của chủ nghĩa cộng sản.
- Ủng hộ hoặc theo chủ nghĩa cộng sản: Dùng để mô tả người, tổ chức hoặc hành động thể hiện sự ủng hộ đối với các nguyên tắc cộng sản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The party's manifesto outlined clear communistic principles. (Cương lĩnh của đảng đã phác thảo những nguyên tắc cộng sản chủ nghĩa rõ ràng.)
- His communistic views were well-known among his colleagues. (Quan điểm cộng sản chủ nghĩa của anh ấy đã được biết đến trong số các đồng nghiệp.)
- They studied the rise of communistic movements in the 20th century. (Họ đã nghiên cứu sự trỗi dậy của các phong trào cộng sản chủ nghĩa vào thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
"communistic ideology": hệ tư tưởng cộng sản chủ nghĩa.
- The book analyzes the foundations of communistic ideology. (Cuốn sách phân tích nền tảng của hệ tư tưởng cộng sản chủ nghĩa.)
"communistic society": xã hội cộng sản chủ nghĩa.
- The novel depicts an idealized vision of a communistic society. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một tầm nhìn lý tưởng hóa về một xã hội cộng sản chủ nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Communist (adj, n): (thuộc) cộng sản; đảng viên cộng sản. (Đây là từ phổ biến hơn, "communistic" thường được dùng với sắc thái học thuật hoặc mô tả tính chất).
- Communism (n): chủ nghĩa cộng sản.
Từ đồng nghĩa
- Collectivist (adj): theo chủ nghĩa tập thể (có thể có ý nghĩa tương đồng trong một số ngữ cảnh chính trị-xã hội).
- Marxist (adj): (thuộc) chủ nghĩa Mác (thường chỉ một nhánh cụ thể của tư tưởng cộng sản).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "communistic" thường được dùng trong văn cảnh học thuật, phân tích chính trị hoặc lịch sử để mô tả đặc tính, nguyên tắc hoặc sự ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản.
- Trong tiếng Anh hiện đại, tính từ "communist" phổ biến hơn trong hầu hết các ngữ cảnh. "Communistic" đôi khi có thể mang sắc thái mô tả trừu tượng hơn về tính chất hoặc hệ tư tưởng.
tính từ
- (như) communist
- (thuộc) Công xã Pa-ri; ủng hộ Công xã Pa-ri