communist
/'kɔmjunist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người cộng sản: Một người ủng hộ hoặc là thành viên của một đảng chính trị theo chủ nghĩa cộng sản.
- Đảng viên Đảng Cộng sản: Một thành viên cụ thể của một đảng chính trị có tên là Đảng Cộng sản.
Tính từ:
- Cộng sản: Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho chủ nghĩa cộng sản, các đảng cộng sản, hoặc các nhà nước do đảng cộng sản lãnh đạo.
- + Cách viết khác: communistic (tính từ): mang nghĩa tương tự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was a dedicated communist all his life. (Ông ấy là một người cộng sản tận tụy suốt cuộc đời.)
- The communists won the election in that region. (Những người cộng sản đã thắng cử ở khu vực đó.)
Tính từ:
- They lived under a communist regime for decades. (Họ đã sống dưới chế độ cộng sản trong nhiều thập kỷ.)
- The manifesto outlines communist ideology. (Tuyên ngôn phác thảo hệ tư tưởng cộng sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Communist Party": Đảng Cộng sản. Đây là tên gọi chính thức của các đảng chính trị theo chủ nghĩa Marx-Lenin.
- She joined the Communist Party in her youth. (Bà ấy đã gia nhập Đảng Cộng sản khi còn trẻ.)
Viết hoa: Khi "Communist" được viết hoa, nó thường đề cập cụ thể đến một đảng, quốc gia, hoặc phong trào chính thức.
- The Communist state promoted heavy industry. (Nhà nước Cộng sản đã thúc đẩy ngành công nghiệp nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Communism (danh từ): Chủ nghĩa cộng sản - hệ tư tưởng chính trị và kinh tế.
- Communistic (tính từ): (Cách viết khác) mang tính chất cộng sản.
- Communal (tính từ): Thuộc về cộng đồng, chung. (Lưu ý: Từ này có nghĩa rộng hơn và không đồng nghĩa trực tiếp với "communist").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Marxist, Leninist, socialist (trong một số ngữ cảnh lịch sử).
- Tính từ: Marxist, Leninist, collectivist (tập thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verbs do là danh từ/tính từ chính trị)
Thành ngữ liên quan
(Từ này thường không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến)
danh từ
- người cộng sản
tính từ+ Cách viết khác : (communistic)
- cộng sản