commuter train

Học thuật
Thân thiện
commuter train

A commuter train arrives at a busy station during the morning rush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu chở khách tháng: Một loại tàu hỏa chở khách, thường chạy trên các tuyến đường ngắn hoặc trung bình giữa trung tâm thành phố các vùng ngoại ô, phục vụ chủ yếu cho những hành khách đi làm, đi học thường xuyên. tháng thường được sử dụng cho loại hình dịch vụ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He takes the commuter train to work every day. (Anh ấy đi tàu chở khách tháng để đến chỗ làm mỗi ngày.)
    • The commuter train from the suburbs to the city center is always crowded during rush hour. (Tàu chở khách tháng từ ngoại ô vào trung tâm thành phố luôn đông đúc vào giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch/ride/take the commuter train": bắt/tàu chở khách tháng.
    • Thousands of people catch the commuter train into the financial district each morning. (Hàng nghìn người bắt tàu chở khách tháng vào khu tài chính mỗi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Commuter (n): người đi làm, đi học bằng phương tiện công cộng thường xuyên (người đi lại).

    • The station is full of commuters in the morning. (Nhà ga đầy những người đi lại vào buổi sáng.)
  • Commuter rail (n): hệ thống đường sắt cho người đi lại (thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống hoặc dịch vụ).

    • The city is investing in its commuter rail network. (Thành phố đang đầu vào mạng lưới đường sắt cho người đi lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Suburban train: tàu ngoại ô (nhấn mạnh tuyến đường đến từ các vùng ngoại ô).
  • Local train: tàu địa phương, tàu chạy chậm (dừngnhiều ga, đối lập với tàu tốc hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "commuter train")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "commuter train")

commuter train

A commuter train arrives at a busy station during the morning rush.

Noun
  1. tàu chở khách tháng.

Từ đồng nghĩa