commuter

/kə'mju:tə/
Học thuật
Thân thiện
commuter

Le juge a décidé de commuter sa peine.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Thay đổi, biến đổi: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên khác đi so với trạng thái ban đầu.
    • Đổi, đổi chác: Hành động trao đổi một thứ này để lấy một thứ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il a commué sa peine de prison en travaux d'intérêt général. (Anh ấy đã được chuyển đổi án thành lao động công ích.)
    • Le roi peut commuer la sentence. (Nhà vua có thể ân giảm án.)
    • Elle a essayé de commuer sa tristesse en détermination. ( ấy đã cố gắng biến nỗi buồn thành sự quyết tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commuer une peine": ân giảm hoặc thay đổi một bản án (thường từ hình phạt nặng sang nhẹ hơn).
    • La grâce présidentielle a permis de commuer la peine de mort en prison à perpétuité. (Ân xá của tổng thống đã cho phép chuyển án tử hình thành tù chung thân.)
  • "commuer en": biến đổi thành, chuyển hóa thành.
    • L'alchimiste cherchait à commuer le plomb en or. (Nhà giả kim tìm cách biến chì thành vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Commutation (danh từ): sự thay đổi, sự chuyển đổi; (luật) sự ân giảm án.
    • La commutation de la peine a été une bonne nouvelle. (Việc ân giảm án là một tin tốt.)
  • Commutateur (danh từ): cái chuyển mạch, công tắc (thiết bị dùng để thay đổi dòng điện hoặc kết nối).
    • Il a actionné le commutateur pour allumer la lumière. (Anh ấy bật công tắc để bật đèn.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformer: biến đổi, chuyển hóa.
  • Convertir: chuyển đổi.
  • Modifier: sửa đổi, thay đổi.
  • Échanger: trao đổi.
Từ trái nghĩa
  • Maintenir: duy trì, giữ nguyên.
  • Conserver: bảo tồn, giữ lại.
commuter

Le juge a décidé de commuter sa peine.

ngoại động từ
  1. như commuer

Từ gần giống