commuting

commuting

A man is commuting to work on a morning train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi lại thường xuyên giữa nơi nơi làm việc: "commuting" chỉ hành động di chuyển đều đặn, thường hàng ngày, từ nhà đến nơi làm việc hoặc trường học quay trở về.
    • Quãng đường đi lại: "commuting" cũng có thể ám chỉ khoảng cách hoặc thời gian dành cho việc đi lại này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her daily commuting takes two hours by train. (Việc đi lại hàng ngày của ấy mất hai giờ bằng tàu hỏa.)
    • Many people find commuting stressful due to traffic jams. (Nhiều người thấy việc đi lại căng thẳng tắc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commuting time": thời gian đi lại.

    • The commuting time has increased since the new road construction. (Thời gian đi lại đã tăng lên kể từ khi xây dựng con đường mới.)
  • "Commuting distance": khoảng cách đi lại.

    • He moved closer to reduce his commuting distance. (Anh ấy chuyển đến gần hơn để giảm khoảng cách đi lại.)
  • "Reverse commuting": đi lại theo hướng ngược lại (từ thành phố ra ngoại ô).

    • Reverse commuting is common for those who live in the city but work in the suburbs. (Đi lại ngược chiều phổ biến cho những người sốngthành phố nhưng làm việcngoại ô.)
Biến thể từ gần giống
  • Commuter (danh từ): người đi lại thường xuyên.

    • She is a daily commuter on the bus. ( ấy người đi xe buýt hàng ngày.)
  • Commute (động từ): đi lại thường xuyên.

    • He commutes to work by bicycle. (Anh ấy đi làm bằng xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Travel: sự di chuyển (nói chung).
  • Journey: hành trình (thường dài hơn).
  • Pendulum movement: sự di chuyển qua lại (thuật ngữ ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Commute between: đi lại giữa hai nơi.

    • She commutes between Hanoi and Ho Chi Minh City every week. ( ấy đi lại giữa Nội Thành phố Hồ Chí Minh mỗi tuần.)
  • Commute to: đi đến (một nơi cụ thể).

    • Many workers commute to the industrial zone daily. (Nhiều công nhân đi đến khu công nghiệp hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • The daily grind: công việc nhàm chán hàng ngày (thường bao gồm cả việc đi lại).
    • The daily grind of commuting and working can be exhausting. (Công việc nhàm chán hàng ngày bao gồm đi lại làm việc có thể rất mệt mỏi.)