Videocommuting

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về danh từ commuting, một từ vựng phổ biến dùng để chỉ sự đi lại thường xuyên giữa nơi nơi làm việc. Bạn sẽ nắm vững cách sử dụng từ này để mô tả thời gian, khoảng cách di chuyển hàng ngày cũng như các biến thể quan trọng như commuter hay động từ commute. Video cũng giới thiệu các cụm từ nâng cao như reverse commuting thành ngữ the daily grind để giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ commuting trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

commuting
A man is commuting to work on a morning train.