compétition
- Danh từ giống cái:
- Sự đua tranh, sự cạnh tranh: Chỉ hành động hoặc tình huống trong đó các cá nhân hoặc nhóm cố gắng vượt lên nhau để đạt được một mục tiêu, lợi ích hoặc thành tích tốt hơn.
- Cuộc thi đấu, cuộc thi: Chỉ một sự kiện có tổ chức, thường theo quy tắc, trong đó các cá nhân hoặc đội thi đấu với nhau để xác định người chiến thắng.
- Danh từ giống cái:
- La compétition entre les deux entreprises est féroce. (Sự cạnh tranh giữa hai công ty rất khốc liệt.)
- Il a remporté une médaille d'or dans une compétition internationale. (Anh ấy đã giành huy chương vàng trong một cuộc thi đấu quốc tế.)
- L'esprit de compétition peut stimuler l'innovation. (Tinh thần đua tranh có thể kích thích sự đổi mới.)
"Être en compétition avec quelqu'un": Đang cạnh tranh, đang đua tranh với ai đó.
- Les deux athlètes sont en compétition pour la première place. (Hai vận động viên đang cạnh tranh cho vị trí đầu tiên.)
"Une compétition acharnée": Một cuộc cạnh tranh/thi đấu quyết liệt, khốc liệt.
- La finale a été une compétition acharnée. (Trận chung kết là một cuộc thi đấu quyết liệt.)
Compétitif/Compétitive (tính từ): mang tính cạnh tranh.
- Un marché très compétitif. (Một thị trường rất mang tính cạnh tranh.)
Compétiteur/Compétitrice (danh từ): người tham gia cuộc thi, đối thủ cạnh tranh.
- Tous les compétiteurs étaient très préparés. (Tất cả các đối thủ cạnh tranh đều được chuẩn bị rất kỹ.)
- Concurrence (danh từ giống cái): sự cạnh tranh (thường dùng trong kinh doanh, thương mại).
- Rivalité (danh từ giống cái): sự ganh đua, sự kình địch.
- Tournoi (danh từ giống đực): giải đấu, cuộc thi đấu (thường theo thể thức loại trực tiếp).
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "compétition" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua các động từ như "participer à une compétition" (tham gia một cuộc thi) hoặc "entrer en compétition" (bước vào cuộc cạnh tranh).)
"Une compétition de haut niveau": Một cuộc thi đấu trình độ cao.
- Les Jeux Olympiques sont une compétition de haut niveau. (Thế vận hội Olympic là một cuộc thi đấu trình độ cao.)
"Hors compétition": Ngoài cuộc thi, không tính điểm thi đấu (thường dùng khi một thí sinh/vận động viên tham dự nhưng không tranh giải).
- Il court hors compétition pour soutenir l'événement. (Anh ấy chạy ngoài cuộc thi để ủng hộ sự kiện.)
- sự đua tranh; cuộc đua tranh
- cuộc thi đấu