computation
/,kɔmpju:'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép tính, sự tính toán: Chỉ hành động thực hiện các phép tính toán học hoặc logic, thường bằng các phương pháp có hệ thống hoặc bằng máy móc.
- Sự tính thời hạn (trong luật học, pháp lý): Việc xác định khoảng thời gian hoặc ngày hết hạn theo quy định của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La computation des impôts est complexe. (Việc tính toán thuế rất phức tạp.)
- Cette computation a été effectuée par un ordinateur. (Phép tính này đã được thực hiện bởi một máy tính.)
- La computation du délai de prescription est importante. (Việc tính thời hiệu là quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Computation mentale": tính nhẩm.
- Il excelle en computation mentale. (Anh ấy xuất sắc trong việc tính nhẩm.)
"Computation légale": tính toán pháp lý (thường liên quan đến thời hạn, thời hiệu).
- L'avocat est chargé de la computation légale des intérêts. (Luật sư phụ trách việc tính toán lãi suất theo quy định pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
Computer (động từ): tính toán, ước tính.
- Il faut computer les dépenses. (Cần phải tính toán các chi phí.)
Computable (tính từ): có thể tính toán được.
- Un montant computable. (Một số tiền có thể tính toán được.)
Informatique (danh từ giống cái): tin học, khoa học máy tính (lĩnh vực rộng hơn bao gồm computation).
- L'informatique a révolutionné la computation. (Tin học đã cách mạng hóa việc tính toán.)
Từ đồng nghĩa
- Calcul (danh từ giống đực): phép tính, sự tính toán.
- Évaluation (danh từ giống cái): sự ước tính, sự đánh giá.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Être l'objet d'une computation: là đối tượng của một phép tính/sự tính toán.
- Ces données sont l'objet d'une computation précise. (Những dữ liệu này là đối tượng của một phép tính chính xác.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "computation")
danh từ giống cái
- phép tính thời gian
- computation d'un délai(luật học, pháp lý) sự tính thời hạn