compacité

Học thuật
Thân thiện
compacité

La compacité du sol est essentielle pour la stabilité des fondations.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính đặc, tính chặt: Chất lượng của một vật chất hoặc vật thể các thành phần được sắp xếp dày đặc, không nhiều khoảng trống bên trong.
    • Tính chắc nịch: Trạng thái của một cấu trúc hoặc vật liệu vững chắc, không xốp khối lượng riêng cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La compacité de ce béton est excellente. (Tính chặt của loại tông nàytuyệt vời.)
    • Les scientifiques étudient la compacité du noyau terrestre. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính đặc của lõi Trái Đất.)
    • L'avantage de ce modèle est sa grande compacité. (Ưu điểm của mẫu nàytính chắc nịch cao của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compacité urbaine": Mật độ đô thị, chỉ sự tập trung dày đặc của các công trình dân cư trong một không gian đô thị, nhằm sử dụng đất hiệu quả.

    • La compacité urbaine réduit les besoins en transport. (Mật độ đô thị làm giảm nhu cầu đi lại.)
  • "Degré de compacité": Độ chặt, mức độ đặc chắc của một vật liệu.

    • Le degré de compacité du sol influence sa stabilité. (Độ chặt của đất ảnh hưởng đến sự ổn định của .)
Biến thể từ gần giống
  • Compact, compacte (tính từ): chắc, đặc, gọn.
    • Un appareil photo compact. (Một chiếc máy ảnh nhỏ gọn.)
  • Compacter (động từ): nén chặt, làm cho đặc lại.
    • Il faut compacter la terre avant de construire. (Phải nén chặt đất trước khi xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Densité: tỷ trọng, mật độ (thường dùng trong vật lý, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về tính chất vật liệu).
  • Solidité: độ rắn chắc, bền vững (nhấn mạnh đến sức bền hơn là độ đặc).
Từ trái nghĩa
  • Porosité: tính xốp, độ rỗng.
  • Légèreté: tính nhẹ, sự nhẹ nhàng (thường chỉ khối lượng thấp).
compacité

La compacité du sol est essentielle pour la stabilité des fondations.

danh từ giống cái
  1. tính đặc, tính chặt; tính chắc nịch

Từ gần giống