compacité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính đặc, tính chặt: Chất lượng của một vật chất hoặc vật thể có các thành phần được sắp xếp dày đặc, không có nhiều khoảng trống bên trong.
- Tính chắc nịch: Trạng thái của một cấu trúc hoặc vật liệu vững chắc, không xốp và có khối lượng riêng cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La compacité de ce béton est excellente. (Tính chặt của loại bê tông này là tuyệt vời.)
- Les scientifiques étudient la compacité du noyau terrestre. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính đặc của lõi Trái Đất.)
- L'avantage de ce modèle est sa grande compacité. (Ưu điểm của mẫu này là tính chắc nịch cao của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Compacité urbaine": Mật độ đô thị, chỉ sự tập trung dày đặc của các công trình và dân cư trong một không gian đô thị, nhằm sử dụng đất hiệu quả.
- La compacité urbaine réduit les besoins en transport. (Mật độ đô thị làm giảm nhu cầu đi lại.)
"Degré de compacité": Độ chặt, mức độ đặc chắc của một vật liệu.
- Le degré de compacité du sol influence sa stabilité. (Độ chặt của đất ảnh hưởng đến sự ổn định của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Compact, compacte (tính từ): chắc, đặc, gọn.
- Un appareil photo compact. (Một chiếc máy ảnh nhỏ gọn.)
- Compacter (động từ): nén chặt, làm cho đặc lại.
- Il faut compacter la terre avant de construire. (Phải nén chặt đất trước khi xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Densité: tỷ trọng, mật độ (thường dùng trong vật lý, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về tính chất vật liệu).
- Solidité: độ rắn chắc, bền vững (nhấn mạnh đến sức bền hơn là độ đặc).
Từ trái nghĩa
- Porosité: tính xốp, độ rỗng.
- Légèreté: tính nhẹ, sự nhẹ nhàng (thường chỉ khối lượng thấp).
danh từ giống cái
- tính đặc, tính chặt; tính chắc nịch