composite
/'kɔmpəzit/
Học thuậtThân thiện
Le mobilier composite de la salle à manger comprend une table en chêne, des chaises en métal et un buffet en verre.
Định nghĩa
Tính từ:
- (Kiến trúc) theo kiểu hỗn hợp: Chỉ một phong cách kiến trúc kết hợp các yếu tố từ nhiều trường phái hoặc thời kỳ khác nhau.
- Đủ các hạng, đủ các loại: Mô tả một tập hợp gồm nhiều thành phần, loại hoặc hạng khác nhau được ghép lại với nhau.
Danh từ giống đực:
- (Kiến trúc) kiểu hỗn hợp: Tên gọi của một phong cách kiến trúc cụ thể, đặc biệt là thức cột trong kiến trúc La Mã, kết hợp các đặc điểm của thức Ionic và thức Corinth.
- Vật tổng hợp, vật liệu composite: Chỉ một vật thể hoặc vật liệu được tạo thành từ hai hay nhiều thành phần khác nhau, có tính chất vượt trội hơn từng thành phần riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'ordre composite est un ordre architectural romain. (Thức hỗn hợp là một thức kiến trúc La Mã.)
- C'est un matériau composite très résistant. (Đó là một vật liệu tổng hợp rất bền.)
- Danh từ giống đực:
- Le chapiteau du composite mêle des volutes ioniques et des feuilles d'acanthe corinthiennes. (Đầu cột của thức hỗn hợp pha trộn những đường xoắn ốc Ionic và những lá acanthus Corinth.)
- La coque du bateau est en composite de carbone. (Thân tàu được làm bằng vật liệu composite carbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un être composite": Một thực thể phức hợp, được cấu thành từ nhiều yếu tố khác nhau, thường dùng trong văn chương hoặc triết học.
- L'identité culturelle est souvent un être composite. (Bản sắc văn hóa thường là một thực thể phức hợp.)
- "Un mot composite": Một từ ghép, được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ hoặc gốc từ.
- "Porte-monnaie" est un mot composite. ("Ví tiền" là một từ ghép.)
Biến thể và từ gần giống
- Composition (danh từ giống cái): Sự cấu thành, sự soạn thảo, tác phẩm.
- La composition d'un alliage. (Thành phần của một hợp kim.)
- Composant (danh từ giống đực): Thành phần, bộ phận cấu thành.
- Les composants électroniques. (Các linh kiện điện tử.)
Từ đồng nghĩa
- Mixte (tính từ): hỗn hợp, pha trộn.
- Hétérogène (tính từ): không đồng nhất, gồm nhiều phần khác nhau.
- Assemblage (danh từ giống đực): sự lắp ráp, tổ hợp (khi dùng như danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "composite" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "composite".)
Le mobilier composite de la salle à manger comprend une table en chêne, des chaises en métal et un buffet en verre.
tính từ
- (kiến trúc) theo kiểu hỗn hợp
- đủ các hạng, đủ các loại
- Mobilier compositebộ đồ gỗ đủ các loại
danh từ giống đực
- (kiến trúc) kiểu hỗn hợp