compagnon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bạn, bạn bè, bạn hữu: Người cùng chia sẻ cuộc sống, công việc, hoặc một hoạt động nào đó.
- Kẻ đánh bạn, cái đi kèm: Một người hoặc một thứ luôn xuất hiện cùng với một người/việc khác, thường theo nghĩa trung lập hoặc tiêu cực.
- (Từ cũ) Thợ bạn: Người thợ cùng làm việc trong một phường hội thợ thủ công thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est mon plus fidèle compagnon. (Anh ấy là người bạn trung thành nhất của tôi.)
- Les deux alpinistes sont compagnons de cordée depuis des années. (Hai nhà leo núi là bạn đồng hành trên cùng một sợi dây trong nhiều năm.)
- La solitude fut son seul compagnon. (Sự cô đơn là người bạn đồng hành duy nhất của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Compagnon de route": bạn đường, người cùng đi chung một con đường (nghĩa đen và nghĩa bóng, thường chỉ sự đồng hành trong một giai đoạn hoặc một mục tiêu chung).
- Ils furent compagnons de route pendant la Révolution. (Họ là bạn đường trong suốt cuộc Cách mạng.)
"Compagnon d'armes": bạn chiến đấu, đồng đội.
- Il a sauvé la vie de son compagnon d'armes. (Anh ấy đã cứu mạng đồng đội của mình.)
"Compagnon d'infortune": bạn cùng cảnh ngộ (khốn khó).
- Dans la file d'attente, nous sommes devenus compagnons d'infortune. (Trong hàng chờ đợi, chúng tôi trở thành những người bạn cùng cảnh ngộ.)
Biến thể và từ gần giống
Compagne (danh từ giống cái): bạn (nữ), bạn đời (nữ), người đồng hành (nữ).
- Elle est sa fidèle compagne. (Cô ấy là người bạn đồng hành trung thành của anh ta.)
Compagnonnage (danh từ giống đực): tình bạn, sự đồng hành; (lịch sử) tổ chức phường hội thợ thủ công.
- Le compagnonnage est une tradition ancienne. (Tổ chức phường hội thợ là một truyền thống lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
- Ami(e): bạn (nói chung).
- Camarade: bạn đồng chí, bạn cùng nhóm.
- Partenaire: đối tác, bạn nhảy, bạn đời.
Các cụm từ liên quan
Vieux compagnon: bạn cũ, bạn lâu năm.
- Je l'ai retrouvé, mon vieux compagnon d'école. (Tôi đã gặp lại anh ấy, người bạn học cũ của tôi.)
Être de bons compagnons: là những người bạn tốt, sống chan hòa với nhau.
- Ils sont de bons compagnons. (Họ là những người bạn tốt của nhau.)
Thành ngữ liên quan
- "Tel maître, tel compagnon": Thầy nào tớ nấy (nghĩa đen: Chủ nào, bạn thợ ấy).
- Il est aussi exigeant que son patron ; tel maître, tel compagnon. (Anh ta cũng khắt khe như ông chủ của mình; đúng là thầy nào tớ nấy.)
danh từ giống đực
- bạn, bạn bè, bạn hữu
- Compagnon d'armesbạn chiến đấu
- Compagnon de routebạn đường
- (nghĩa bóng) kẻ đánh bạn, cái đi kèm
- L'orgueil est le compagnon de l'ignorancekiêu căng là cái đi kèm với dốt nát
- (từ cũ, nghĩa cũ) thợ bạn (trong phường hội thợ ngày xưa)