bạn

  1. ami; compagnon; camarade; condisciple; copain
    • Bạn thân
      ami intime
    • Bạn đường
      compagnon de route
    • Bạn cùng lớp
      camarade de classe
    • Bạn học
      condisciple; compagnon d'études
    • Nước bạn
      pays ami
  2. (arch.) ouvrier; travailleur manuel (xem bạn điền)
    • bạn đồng hành
      compagnon de voyage
    • bạn đồng liêu
      (từ ; nghĩa ) collègue
    • bạn đồng nghiệp
      confrère
    • bạn đồng song
      camarade d'école; compagnon d'études
    • bạn nối khố
      (thân mật) ami très intime; ami inséparable
    • bạn trăm năm
      époux et épouse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bạn
Bạn tôi và tôi cùng chơi đá bóng trong công viên.