companionate

Học thuật
Thân thiện
companionate

A companionate dog walks happily beside its owner in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như một người bạn, mang tính chất bạn bè: "companionate" mô tả một mối quan hệ hoặc cảm xúc thân thiết, ấm áp, trung thành hỗ trợ lẫn nhau, tương tự như tình bạn sâu sắc. nhấn mạnh đến sự đồng hành, hiểu biết tình cảm gắn bó hơn sự say đắm lãng mạn mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Their relationship evolved into a deep and companionate bond after many years together. (Mối quan hệ của họ phát triển thành một sự gắn kết sâu sắc mang tính bạn bè sau nhiều năm chung sống.)
    • She described their marriage as more companionate than passionate in their old age. ( ấy mô tả cuộc hôn nhân của họ giống như tình bạn hơn tình yêu nồng nhiệt trong những năm tháng tuổi già.)
    • He is a very companionate dog, always following his owner around. ( một chú chó rất trung thành/giống bạn, luôn luôn đi theo chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "companionate love": tình yêu kiểu bạn bè, tình yêu đồng hành. Đây một khái niệm trong tâm lý học mô tả tình cảm gắn bó sâu sắc dựa trên tình bạn, sự tôn trọng, tin tưởng tình cảm thân thiết.

    • Their long marriage is built on a foundation of companionate love. (Cuộc hôn nhân dài lâu của họ được xây dựng trên nền tảng của tình yêu đồng hành.)
  • "companionate marriage": hôn nhân kiểu bạn bè, hôn nhân đồng hành. Chỉ một cuộc hôn nhân đó sự gắn bó, tình bạn sự hợp tác trung tâm, có thể không hoặc ít đi sự lãng mạn, say đắm.

    • In the 1920s, the concept of a companionate marriage, focusing on equality and friendship, became more popular. (Vào những năm 1920, khái niệm về hôn nhân đồng hành, tập trung vào sự bình đẳng tình bạn, trở nên phổ biến hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Companion (n): bạn đồng hành, người bạn.

    • He was my faithful companion on the journey. (Anh ấy bạn đồng hành trung thành của tôi trong chuyến đi.)
  • Companionship (n): tình bạn, sự đồng hành, sự bầu bạn.

    • She missed the companionship of her old friends. ( ấy nhớ sự bầu bạn của những người bạn cũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Friendly: thân thiện.
  • Comradely: tình đồng chí, tình bạn chiến đấu.
  • Amicable: thân thiện, hòa nhã (thường dùng cho mối quan hệ hoặc thỏa thuận).
Từ trái nghĩa
  • Passionate: đam mê, nồng nhiệt, say đắm.
  • Romantic: lãng mạn.
  • Antagonistic: đối kháng, thù địch.
companionate

A companionate dog walks happily beside its owner in the park.

Adjective
  1. giống như một người bạn

Từ tương tự

Từ chứa "companionate"