friendly

/'frendli/
Học thuật
Thân thiện
friendly

A friendly dog wags its tail at a passing child.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thân thiện, thân mật, thân thiết: Chỉ thái độ, hành vi hoặc mối quan hệ thể hiện sự tử tế, ấm áp, thiện chí không sự thù địch.
    • Thuận lợi, dễ sử dụng, hỗ trợ: Chỉ một cái đó được thiết kế hoặc hoạt động theo cách dễ dàng, thuận tiện hoặc lợi cho người dùng.
    • (Thuộc về) phe ta, đồng minh: Trong bối cảnh quân sự, chỉ lực lượng thuộc về phe mình hoặc phe đồng minh.
  2. Danh từ:

    • Lực lượng thân thiện, quân đồng minh: (Thường dùng số nhiều: friendlies) Chỉ binh lính hoặc lực lượng thuộc phe mình hoặc phe đồng minh trong một cuộc xung đột.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a very friendly personality. ( ấy tính cách rất thân thiện.)
    • This software has a friendly user interface. (Phần mềm này giao diện người dùng thân thiện.)
    • The soldiers were warned about friendly fire. (Các binh sĩ được cảnh báo về hỏa lực từ phe ta.)
  • Danh từ:

    • The reconnaissance team identified the troops as friendlies. (Đội trinh sát xác định các binh lính lực lượng đồng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on friendly terms with someone": quan hệ thân thiện với ai.

    • Despite the competition, the two CEOs are on friendly terms. (Bất chấp sự cạnh tranh, hai CEO vẫn quan hệ thân thiện.)
  • "environmentally friendly": thân thiện với môi trường.

    • We should use friendly products to protect our planet. (Chúng ta nên sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường để bảo vệ hành tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Friendlily (trạng từ): một cách thân thiện. (Từ này ít được sử dụng trong văn nói, thường dùng "in a friendly way/manner").
  • Friendliness (danh từ): sự thân thiện, lòng mến khách.
    • I was impressed by the friendliness of the local people. (Tôi ấn tượng bởi sự thân thiện của người dân địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Amiable: dễ mến, tử tế.
    • Amiable: hòa nhã, thân thiện. (Lưu ý: "amicable" thường dùng cho thỏa thuận hoặc giải pháp).
    • Cordial: chân thành, nồng hậu.
    • Genial: vui vẻ, tốt bụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Friendly up to (someone): (Thông tục) cố gắng tỏ ra thân thiện để làm quen hoặc lấy lòng ai đó.
    • He's always friendlying up to the new boss. (Anh ta luôn cố tỏ ra thân thiện với ông chủ mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A friendly face: một khuôn mặt thân thiện (người bạn biết tin tưởng trong một môi trường xa lạ).

    • It was good to see a friendly face at the conference. (Thật tốt khi gặp một người quen tại hội nghị.)
  • Friendly fire: hỏa lực từ phe ta (chỉ việc vô tình bị lực lượng của mình hoặc đồng minh tấn công).

    • The incident was a tragic case of friendly fire. (Sự việc một trường hợp thảm khốc của hỏa lực từ phe ta.)
friendly

A friendly dog wags its tail at a passing child.

tính từ
  1. thân mật, thân thiết, thân thiện
    • a friendly smile
      một nụ cười thân mật
    • to have friendly relations with one's neighbours
      quan hệ thân mật với láng giềng của mình
    • Friendly Society
      hội ái hữu
    • a friendly match
      cuộc đấu giao hữu
  2. thuận lợi, tiện lợi
  3. (tôn giáo) (Friend) thuộc phái Quây-

Idioms

  • friendly lead
    cuộc giải trí quyên tiền (để giúp người nghèo ở Luân-ddôn)