comparable to

Học thuật
Thân thiện
comparable to

Nothing in the world seemed comparable to a good night's sleep.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng để so sánh với; có thể so sánh được với: Dùng để mô tả một thứ đó chất lượng, mức độ, tính chất hoặc giá trị tương đương, tương tự, hoặc đủ gần để có thể đem ra so sánh một cách hợp với một thứ khác.
    • Tốt bằng; ngang bằng: Nhấn mạnh sự tương đương về chất lượng hoặc giá trị, thườngmức cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The quality of this local product is comparable to that of imported goods. (Chất lượng của sản phẩm địa phương này đáng để so sánh với hàng nhập khẩu.)
    • Her dedication to work is comparable to none. (Sự tận tâm với công việc của ấy không sánh bằng.)
    • The experience was comparable to riding a roller coaster. (Trải nghiệm đó có thể so sánh được với việc đi tàu lượn siêu tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be comparable to": được dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo hoặc phân tích để thiết lập sự tương đồng hoặc đánh giá tương đối.

    • The economic growth this year is comparable to the figures from the pre-crisis period. (Tăng trưởng kinh tế năm nay có thể so sánh được với các con số từ thời kỳ trước khủng hoảng.)
  • "find something comparable to": tìm thấy thứ tương tự như.

    • It's hard to find a view comparable to this one. (Thật khó để tìm thấy một góc nhìn nào sánh được với góc nhìn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Comparable (adj): có thể so sánh được (nói chung).

    • The two situations are not comparable. (Hai tình huống này không có thể so sánh được.)
  • Comparison (n): sự so sánh.

  • Comparative (adj): so sánh, tương đối.
Từ đồng nghĩa
  • Equivalent to: tương đương với.
  • On a par with: ngang hàng với.
  • As good as: tốt như, gần như.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho cụm tính từ 'comparable to')

Thành ngữ liên quan
  • Beyond compare: vô song, không sánh bằng (nhấn mạnh sự vượt trội hơn sự tương đồng).
    • Her voice is beautiful beyond compare. (Giọng hát của ấy đẹp không sánh bằng.)
comparable to

Nothing in the world seemed comparable to a good night's sleep.

Adjective
  1. đáng để so sánh; tốt bằng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự