comparable

/'kɔmpərəbl/
tính từ
  1. có thể so sánh được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "comparable"

comparable
The two scientists are working with comparable data sets.