comparant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Ra trước tòa, có mặt tại tòa: Dùng để mô tả một người (thường là nhân chứng, bị cáo hoặc nguyên đơn) đã xuất hiện, có mặt trước một tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền pháp lý để thực hiện một nghĩa vụ như khai báo, làm chứng hoặc trình diện.
- Đã đến trình diện: Trong ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý rộng hơn, có thể chỉ việc một người đã đến trình diện tại một cơ quan theo yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le témoin comparant a prêté serment. (Nhân chứng ra trước tòa đã tuyên thệ.)
- La partie comparante doit présenter ses pièces justificatives. (Bên có mặt tại tòa phải trình bày các giấy tờ chứng minh của mình.)
- Toute personne comparante doit respecter le silence dans la salle d'audience. (Bất kỳ người nào có mặt tại phòng xử án đều phải tôn trọng sự im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Partie comparante": Bên có mặt tại tòa (nguyên đơn hoặc bị đơn đã đến phiên tòa).
- La partie comparante a été entendue par le juge. (Bên có mặt tại tòa đã được thẩm phán thẩm vấn.)
- "Être comparant(e)": Ở trong tình trạng là người đã ra trình diện.
- En étant comparant, vous acceptez la juridiction du tribunal. (Khi là người ra trình diện, bạn chấp nhận thẩm quyền của tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
- Comparaître (động từ): Ra trình diện, ra hầu tòa. Đây là động từ gốc.
- Il doit comparaitre devant le juge demain. (Anh ta phải ra hầu tòa trước thẩm phán vào ngày mai.)
- Comparution (danh từ): Sự ra trình diện, sự ra hầu tòa.
- Sa comparution était obligatoire. (Sự có mặt của ông ta tại tòa là bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Présent(e) (adj): Có mặt. (Từ chung chung hơn, không nhất thiết mang tính pháp lý).
- Auditionné(e) (adj): Được thẩm vấn, được nghe trình bày. (Nhấn mạnh vào hành động đã diễn ra).
Lưu ý
- comparant là một tính từ có nguồn gốc từ động từ và chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc báo chí tường thuật các phiên tòa. Nó ít khi được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Từ này phải phù hợp về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều) với danh từ nó bổ nghĩa: un témoin comparant (một nhân chứng nam ra trước tòa), une partie comparante (một bên [nữ] có mặt tại tòa), des personnes comparantes (những người có mặt tại tòa).
tính từ
- ra trước tòa
- La dame comparante a déclarébà ra trước tòa đã khai