comburant

Học thuật
Thân thiện
comburant

L'oxygène est un comburant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất gây cháy, chất ôxy hóa: Một chất (thườngkhí như ôxy) cần thiết để duy trì quá trình đốt cháy. kết hợp với nhiên liệu trong phản ứng cháy.
  2. Tính từ:
    • Gây cháy: tính chất hỗ trợ hoặc thúc đẩy sự cháy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'oxygène est un comburant essentiel pour la plupart des feux. (Ôxy là một chất gây cháy thiết yếu cho hầu hết các đám cháy.)
    • Le comburant et le combustible doivent être présents pour qu'il y ait combustion. (Chất gây cháy nhiên liệu phải cùng hiện diện để sự đốt cháy.)
  • Tính từ:
    • L'air possède une propriété comburante grâce à l'oxygène qu'il contient. (Không khí tính chất gây cháy nhờ vào lượng ôxy chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Triangle du feu (tam giác lửa): Khái niệm này bao gồm ba yếu tố: (nhiên liệu), (chất gây cháy) (nguồn nhiệt). Cả ba phải cùng tồn tại để tạo ra lửa.
    • Pour éteindre un incendie, il faut supprimer l'un des éléments du triangle du feu, par exemple le comburant en étouffant les flammes. (Để dập tắt đám cháy, cần loại bỏ một trong các yếu tố của tam giác lửa, ví dụ như chất gây cháy bằng cách dập tắt ngọn lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Combustion (danh từ giống cái): Sự đốt cháy, sự cháy.
    • La combustion du bois libère de la chaleur. (Sự đốt cháy gỗ giải phóng nhiệt.)
  • Combustible (tính từ/danh từ giống đực): Dễ cháy (tính từ); Nhiên liệu (danh từ).
    • L'essence est un combustible très inflammable. (Xăngmột nhiên liệu rất dễ cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxydant (danh từ giống đực/tính từ): Chất ôxy hóa (danh từ); tính ôxy hóa (tính từ). là thuật ngữ hóa học chính xác hơn, thường dùng trong các phản ứng hóa học nói chung, trong khi nhấn mạnh đến vai trò trong sự cháy.
Các cụm từ liên quan
  • Agent comburant: Chất gây cháy (cách nói trang trọng, kỹ thuật).
    • L'identification de l'agent comburant est cruciale dans l'analyse des incendies. (Việc xác định chất gây cháyrất quan trọng trong phân tích hỏa hoạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Le comburant et le combustible: Cụm từ này thường được dùng cùng nhau để chỉ hai yếu tố không thể thiếu của sự cháy.
    • Cette réaction nécessite à la fois un comburant et un combustible. (Phản ứng này đòi hỏi đồng thời cả chất gây cháy lẫn nhiên liệu.)
comburant

L'oxygène est un comburant.

tính từ
  1. (hóa học, kỹ thuật) gây cháy
danh từ giống đực
  1. (hóa học, kỹ thuật) chất gây cháy
    • L'oxygène est un comburant
      oxi là một chất gây cháy

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "comburant"