comparaître

Học thuật
Thân thiện
comparaître

L'accusé doit comparaître devant le tribunal demain matin.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Luật học, Pháp lý) ra (theo lệnh), đến (theo lệnh): Hành động xuất hiện trước một cơ quan tư pháp (như tòa án) theo một lệnh triệu tập hoặc yêu cầu chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'accusé doit comparaître devant le juge demain. (Bị cáo phải ra trước thẩm phán vào ngày mai.)
    • Elle a reçu une convocation pour comparaître au tribunal. ( ấy đã nhận được giấy triệu tập để ra tòa.)
    • Comparaître devant le tribunal (Ra trước tòa).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être tenu de comparaître": bị buộc phải ra trình diện.

    • Le témoin est tenu de comparaître. (Nhân chứng bị buộc phải ra trình diện.)
  • "faire comparaître quelqu'un": triệu tập ai đó ra (tòa).

    • Le procureur a fait comparaître le suspect. (Công tố viên đã triệu tập nghi phạm ra tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Comparution (danh từ giống cái): sự ra tòa, sự có mặt theo lệnh.
    • La comparution de l'accusé est obligatoire. (Việc bị cáo ra tòa là bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Se présenter (devant): trình diện (trước).
  • Apparaître (devant un tribunal): xuất hiện (trước tòa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)

comparaître

L'accusé doit comparaître devant le tribunal demain matin.

nội động từ
  1. (luật học, pháp lý) ra (theo lệnh), đến (theo lệnh)
    • Comparaître devant le tribunal
      ra trước tòa

Từ gần giống

Từ chứa "comparaître"