comparateur

Học thuật
Thân thiện
comparateur

Un comparateur optique permet de mesurer avec précision la longueur d'une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Máy so: Trong kỹ thuật, một thiết bị dùng để so sánh, đo lường hoặc kiểm tra sự khác biệt giữa các đại lượng, kích thước hoặc giá trị.
    • Người hay so sánh, vật dùng để so sánh: Một người thói quen so sánh hoặc một công cụ dùng cho việc đối chiếu.
  2. Tính từ:

    • Hay so sánh: Dùng để mô tả một tư duy, tính cách hoặc phương pháp xu hướng thường xuyên đặt các sự vật, hiện tượng lên bàn cân để đối chiếu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce comparateur mesure la précision des pièces mécaniques. (Máy so này đo độ chính xác của các chi tiết cơ khí.)
    • C'est un vrai comparateur, il évalue toujours les prix dans différents magasins. (Anh ta đúngmột người hay so sánh, anh ta luôn đánh giá giá cảcác cửa hàng khác nhau.)
  • Tính từ:

    • Elle a un esprit comparateur très aiguisé. ( ấy có một óc hay so sánh rất sắc bén.)
    • Une étude comparatrice des deux méthodes a été réalisée. (Một nghiên cứu so sánh hai phương pháp đã được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonction comparateur": Chức năng so sánh (trong phần mềm hoặc thiết bị điện tử).

    • Ce logiciel possède une fonction comparateur très utile pour les données. (Phần mềm này có một chức năng so sánh rất hữu ích cho dữ liệu.)
  • "Site comparateur": Trang web so sánh (giá cả, dịch vụ).

    • J'utilise un site comparateur avant d'acheter un billet d'avion. (Tôi sử dụng một trang web so sánh trước khi mua máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Comparatif/Comparatrice (adj): mang tính so sánh, tính đối chiếu.

    • Une analyse comparative des résultats. (Một phân tích so sánh các kết quả.)
  • Comparaison (n.f): sự so sánh, phép so sánh.

    • Faire une comparaison entre deux produits. (Thực hiện một sự so sánh giữa hai sản phẩm.)
  • Comparer (v): so sánh.

    • Il faut comparer les offres avant de choisir. (Cần phải so sánh các ưu đãi trước khi lựa chọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil de mesure: thiết bị đo lường (khi nói về máy móc).
  • Analyseur: máy phân tích.
  • Contrôleur: máy kiểm tra, người kiểm tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "comparateur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "comparateur")

comparateur

Un comparateur optique permet de mesurer avec précision la longueur d'une pièce métallique.

tính từ
  1. hay so sánh
    • Esprit comparateur
      óc hay so sánh
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) máy so

Từ gần giống

Từ chứa "comparateur"