comparse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giữ vai trò không quan trọng, người phụ, vai phụ: "Comparse" chỉ một người tham gia vào một sự kiện, vụ việc hoặc vở kịch nhưng chỉ đóng một vai trò rất nhỏ, thứ yếu, không có ảnh hưởng quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il n'était qu'un simple comparse dans cette affaire. (Anh ta chỉ là một vai phụ không quan trọng trong vụ việc này.)
- Dans le film, il joue le rôle d'un comparse. (Trong phim, anh ấy đóng vai một nhân vật phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rôle de comparse": Vai diễn phụ, vai không có lời thoại hoặc tầm quan trọng.
- L'acteur accepte parfois des rôles de comparse pour payer ses factures. (Diễn viên đôi khi nhận những vai diễn phụ để trả hóa đơn.)
"Servir de comparse": Đóng vai trò là người phụ, tham gia với tư cách hỗ trợ mờ nhạt.
- Il a servi de comparse dans l'expérience de son collègue. (Anh ta đã tham gia với vai trò phụ trong thí nghiệm của đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Figurant, Figurante (n): Diễn viên quần chúng, người đóng vai phụ không lời (thường trong kịch, phim). Từ này nhấn mạnh khía cạnh xuất hiện trên sân khấu/màn ảnh hơn "comparse".
- Complice (n): Đồng phạm, kẻ tòng phạm. Từ này có nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự cố ý tham gia vào hành vi phạm tội.
Từ đồng nghĩa
- Second rôle: Vai thứ yếu, vai phụ.
- Utilité: (Trong sân khấu) Vai phụ, diễn viên phụ.
Từ trái nghĩa
- Principal: Nhân vật chính, người đóng vai trò chủ chốt.
- Meneur: Người cầm đầu, người lãnh đạo.
- Protagoniste: Nhân vật chính, người đóng vai trò trung tâm.
Lưu ý sử dụng
- Từ "comparse" thường mang sắc thái hơi coi thường hoặc giảm nhẹ, nhấn mạnh sự không quan trọng của vai trò.
- Trong bối cảnh pháp lý hoặc tội phạm, "comparse" có thể ám chỉ một người tham gia vào vụ việc với vai trò rất thứ yếu, khác với "complice" (đồng phạm tích cực).
danh từ
- (nghĩa bóng) người giữ vai trò không quan trọng (trong việc gì)