compris

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được bao gồm, được tính vào: Dùng để chỉ một cái gì đómột phần của một tổng thể, một danh sách, hoặc một khoản chi phí.
    • Được hiểu, được nắm bắt: Dùng để chỉ một ý tưởng, một khái niệm, hoặc một thông tin đã được tiếp nhận hiểu .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le petit-déjeuner est compris dans le prix de la chambre. (Bữa sáng được bao gồm trong giá phòng.)
    • Tous les frais sont compris. (Tất cả các chi phí đều đã bao gồm.)
    • C'est une notion difficilement comprise par les enfants. (Đómột khái niệm khó được hiểu bởi trẻ em.)
    • J'ai enfin compris la leçon. (Cuối cùng tôi đã hiểu bài học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "y compris": kể cả, bao gồm cả. Đâymột cụm từ cố định rất phổ biến.
    • Tout le monde est invité, y compris les enfants. (Mọi người đều được mời, kể cả trẻ em.)
  • "non compris": không bao gồm.
    • Le service est non compris. (Phí dịch vụ không bao gồm.)
  • "bien compris": đã được hiểu , đương nhiên.
    • Il est bien compris que vous devez arriver à l'heure. (Đương nhiênbạn phải đến đúng giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Comprendre (động từ): hiểu, bao gồm.
    • Je comprends votre point de vue. (Tôi hiểu quan điểm của bạn.)
    • Le forfait comprend trois nuits d'hôtel. (Gói dịch vụ bao gồm ba đêm khách sạn.)
  • Compréhensible (tính từ): có thể hiểu được, dễ hiểu.
    • Sa réaction est tout à fait compréhensible. (Phản ứng của anh ấy hoàn toàn dễ hiểu.)
  • Compréhension (danh từ): sự hiểu biết, lòng thông cảm.
    • Merci pour votre compréhension. (Cảm ơn sự thông cảm của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclus (tính từ): được bao gồm.
    • Le repas est inclus. (Bữa ăn được bao gồm.)
  • Entendu (tính từ): đã được hiểu, đồng ý (trong ngữ cảnh "c'est entendu" - đã , đã thỏa thuận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "compris". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "comprendre") - Se comprendre: hiểu nhau. - Ils se comprennent sans parler. (Họ hiểu nhau không cần nói.)

Thành ngữ liên quan
  • Cela va sans dire / Cela s'entend: Điều đó đương nhiên, khỏi phải nói. (Có nghĩa tương tự như "bien compris" trong một số ngữ cảnh.)
    • Tu viendras à la fête ? - Cela va sans dire ! (Bạn sẽ đến dự tiệc chứ? - Đương nhiên rồi!)
tính từ
  1. xem comprendre

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "compris"