compresse

Học thuật
Thân thiện
compresse

Une infirmière applique une compresse sur une petite blessure au bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Gạc, miếng gạc: Một miếng vải mềm, thường được gấp lại nhiều lần, dùng để đắp lên vết thương, băng bó hoặc thấm chất lỏng.
    • Vật nén, vật ép: Một vật dụng dùng để tạo áp lực hoặc ép chặt một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'infirmière a appliqué une compresse stérile sur la plaie. (Nữ y tá đã đắp một miếng gạc vô trùng lên vết thương.)
    • Il faut changer la compresse tous les jours. (Phải thay gạc mỗi ngày.)
    • Elle a utilisé une compresse froide pour réduire le gonflement. ( ấy đã dùng một miếng gạc lạnh để giảm sưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "compresse de gaze": gạc y tế (làm bằng vải thưa).

    • La pharmacie vend des compresses de gaze en boîte. (Hiệu thuốc bán các hộp gạc y tế.)
  • "compresse imbibée d'alcool": gạc tẩm cồn.

    • Nettoyez la peau avec une compresse imbibée d'alcool avant la piqûre. (Hãy làm sạch da bằng một miếng gạc tẩm cồn trước khi tiêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Compresser (động từ): nén, ép chặt.

    • Compressez la blessure pour arrêter le saignement. (Hãy ép chặt vết thương để cầm máu.)
  • Compresseur (danh từ giống đực): máy nén.

    • Le compresseur d'air est en panne. (Máy nén khí bị hỏng.)
  • Compression (danh từ giống cái): sự nén, áp lực.

    • La compression de la veine arrête le sang. (Việc ép tĩnh mạch sẽ làm ngừng máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pansement: băng, gạc (dùng để băng bó nói chung).
  • Gaze: gạc, vải thưa (chỉ chất liệu, thường dùng làm compresse).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với danh từ "compresse")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "compresse")

compresse

Une infirmière applique une compresse sur une petite blessure au bras.

danh từ giống cái
  1. (y học) gạc, miếng gạc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "compresse"