compartimenter

ngoại động từ
  1. chia thành ô, ngăn thành ô
  2. (nghĩa bóng) chia thành loại rõ rệt
    • Société très compartimentée
      xã hội chia thành tầng lớp rõ rệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "compartimenter"