compartimenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chia thành ô, ngăn thành ô: Hành động phân chia một không gian vật lý (như một chiếc hộp, một toa tàu) thành nhiều phần riêng biệt bằng các vách ngăn.
    • (Nghĩa bóng) Chia thành loại rõ rệt, phân chia một cách cứng nhắc: Hành động phân loại, sắp xếp các ý tưởng, kiến thức, nhóm người hoặc hoạt động thành các hạng mục riêng biệt tách biệt, thường ngụ ý sự thiếu liên kết hoặc trao đổi giữa các phần.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a compartimenté la boîte pour ranger ses outils. (Anh ấy đã ngăn chiếc hộp thành nhiều ô để cất dụng cụ.)
    • Dans son esprit, il compartimente sa vie professionnelle et sa vie privée. (Trong suy nghĩ của anh ta, anh ta tách biệt rõ rệt cuộc sống công việc cuộc sống riêng tư.)
    • Il ne faut pas compartimenter les savoirs. (Không nên chia tách các kiến thức một cách cứng nhắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une pensée compartimentée": Một lối tư duy bị chia cắt, cứng nhắc, nơi các ý tưởng không được liên kết với nhau.
    • Son approche trop compartimentée l'empêche de voir les liens entre les problèmes. (Cách tiếp cận quá cứng nhắc của anh ta ngăn cản anh ta nhìn thấy mối liên hệ giữa các vấn đề.)
  • "Compartimenter ses émotions": Kiềm chế, cất giữ cảm xúc của mình vào các "ngăn" riêng biệt, không để chúng ảnh hưởng lẫn nhau hoặc lộ ra ngoài.
    • Pour survivre, il a appris à compartimenter ses émotions. (Để tồn tại, anh ấy đã học cách kiềm chế cảm xúc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Compartiment (danh từ): Ngăn, ô.
    • Le compartiment à bagages. (Ngăn để hành lý.)
  • Compartimentage (danh từ giống đực): Sự chia thành ngăn, sự phân chia (theo nghĩa bóng).
    • Le compartimentage des tâches. (Sự phân chia công việc một cách rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Diviser (chia ra).
  • Séparer (tách ra).
  • Cloisonner (ngăn ra, đặc biệt dùng trong nghĩa bóng).
  • Catégoriser (phân loại).
Từ trái nghĩa
  • Unifier (thống nhất).
  • Mélanger (trộn lẫn).
  • Intégrer (tích hợp).
  • Fusionner (hợp nhất).
Thành ngữ liên quan
  • "Vivre dans des compartiments étanches": Sống một cách tách biệt, không sự giao thoa giữa các lĩnh vực khác nhau của cuộc sống (như công việc, gia đình, bạn bè).
    • Il mène une vie compartimentée, ses collègues ne connaissent rien de sa famille. (Anh ta sống một cuộc sống tách biệt, đồng nghiệp của anh ta không biết về gia đình anh ta cả.)
ngoại động từ
  1. chia thành ô, ngăn thành ô
  2. (nghĩa bóng) chia thành loại rõ rệt
    • Société très compartimentée
      xã hội chia thành tầng lớp rõ rệt

Từ có nhắc đến "compartimenter"