compatibilité

Học thuật
Thân thiện
compatibilité

La compatibilité des pièces est essentielle pour assembler le meuble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tương hợp, sự tương thích: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của hai hay nhiều yếu tố có thể tồn tại, hoạt động hoặc kết hợp với nhau một cách hài hòa, không mâu thuẫn hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La compatibilité entre leurs personnalités est évidente. (Sự tương hợp giữa tính cách của họrõ ràng.)
    • Vérifiez la compatibilité de ce logiciel avec votre système d'exploitation. (Hãy kiểm tra sự tương thích của phần mềm này với hệ điều hành của bạn.)
    • La compatibilité des groupes sanguins est essentielle pour une transfusion. (Sự tương hợp của các nhóm máuđiều cần thiết cho việc truyền máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compatibilité électromagnétique" (CEM): Khả năng một thiết bị hoạt động trong môi trường điện từ của không gây nhiễu không thể chấp nhận được cho các thiết bị khác.

    • Ce produit doit répondre aux normes de compatibilité électromagnétique. (Sản phẩm này phải đáp ứng các tiêu chuẩn về tương thích điện từ.)
  • "Test de compatibilité": Bài kiểm tra để xác định mức độ tương hợp.

    • Les futurs mariés ont fait un test de compatibilité. (Các cặp đôi sắp cưới đã làm một bài kiểm tra tương hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Compatible (tính từ): Có thể tương hợp, tương thích.

    • Ces deux pièces ne sont pas compatibles. (Hai bộ phận này không tương thích.)
  • Incompatibilité (danh từ giống cái): Sự không tương hợp, sự xung khắc.

    • L'incompatibilité d'humeur a conduit à leur séparation. (Sự xung khắc tính khí đã dẫn đến việc họ chia tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmonie: Sự hài hòa.
  • Conformité: Sự phù hợp, sự tuân thủ.
  • Adéquation: Sự thích hợp, sự tương xứng.
Các cụm từ liên quan
  • Être en compatibilité avec: Ở trong trạng thái tương thích với.
    • Ce câble est en compatibilité avec la plupart des appareils. (Sợi cáp này tương thích với hầu hết các thiết bị.)
Thành ngữ liên quan
  • "Faire bon ménage": (Nghĩa bóng) Sống hòa thuận, ăn ý với nhau, thể hiện sự tương hợp.
    • Leurs idées font bon ménage. (Những ý tưởng của họ rất ăn ý với nhau.)
compatibilité

La compatibilité des pièces est essentielle pour assembler le meuble.

danh từ giống cái
  1. sự tương hợp
    • Compatibilité d'humeur
      tính khí tương hợp

Từ gần giống

Từ chứa "compatibilité"