incompatibilité

Học thuật
Thân thiện
incompatibilité

L'incompatibilité des groupes sanguins empêche cette transfusion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không tương hợp, sự không hợp, sự xung khắc: Chỉ tình trạng hai hay nhiều yếu tố không thể cùng tồn tại hoặc hoạt động hài hòa với nhau do bản chất, tính chất hoặc yêu cầu trái ngược.
    • (Luật học, pháp lý) Sự không thể kiêm nhiệm, sự kỵ nhau: Chỉ việc một người không thể đồng thời đảm nhiệm hai chức vụ, công việc hoặc vai trò nhất định luật pháp quy định hoặc xung đột lợi ích.
    • (Y học) Sự tương kỵ; (dược học) sự kỵ nhau: Chỉ hiện tượng các chất (như nhóm máu, thành phần thuốc) phản ứng tiêu cực, gây hại khi kết hợp hoặc tiếp xúc với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'incompatibilité de leurs caractères a conduit à la rupture. (Sự không hợp nhau về tính cách đã dẫn đến sự đổ vỡ.)
    • La loi prévoit une incompatibilité entre les fonctions de ministre et de dirigeant d'une entreprise publique. (Luật quy định sự không thể kiêm nhiệm giữa chức vụ bộ trưởng chức vụ lãnh đạo một doanh nghiệp nhà nước.)
    • L'incompatibilité de ces deux médicaments peut être dangereuse. (Sự kỵ nhau của hai loại thuốc này có thể nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incompatibilité d'humeur": Sự không hợp nhau về tính tình, khí chất.

    • Leur divorce est à une simple incompatibilité d'humeur. (Ly hôn của họ là do một sự không hợp nhau đơn thuần về tính tình.)
  • "Incompatibilité des groupes sanguins": Sự tương kỵ nhóm máu.

    • L'incompatibilité des groupes sanguins entre la mère et le fœtus nécessite une surveillance médicale. (Sự tương kỵ nhóm máu giữa mẹ thai nhi cần được theo dõi y tế.)
  • (Toán học) "Incompatibilité": Sự không tương thích (của các phương trình, điều kiện hoặc hệ thống).

    • L'incompatibilité des deux équations prouve que le système n'a pas de solution. (Sự không tương thích của hai phương trình chứng tỏ hệ vô nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Incompatible (tính từ): không tương hợp, không tương thích, kỵ nhau.

    • Ces deux logiciels sont incompatibles. (Hai phần mềm này không tương thích.)
  • Compatibilité (danh từ giống cái): sự tương hợp, sự tương thích.

    • La compatibilité des systèmes est essentielle. (Sự tương thích của các hệ thốngđiều cốt yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Antagonisme (danh từ giống đực): sự đối kháng, sự xung đột.
  • Contradiction (danh từ giống cái): sự mâu thuẫn.
  • Opposition (danh từ giống cái): sự đối lập, sự trái ngược.
Các cụm từ liên quan
  • Déclarer une incompatibilité: Tuyên bố sự không tương hợp/không thể kiêm nhiệm.

    • Le tribunal a déclaré une incompatibilité entre les deux postes. (Tòa án đã tuyên bố sự không thể kiêm nhiệm giữa hai chức vụ.)
  • Résoudre une incompatibilité: Giải quyết sự không tương hợp.

    • Il a démissionner d'un de ses postes pour résoudre l'incompatibilité. (Ông ấy đã phải từ chức một trong hai vị trí để giải quyết sự không thể kiêm nhiệm.)
incompatibilité

L'incompatibilité des groupes sanguins empêche cette transfusion.

danh từ giống cái
  1. sự không tương hợp, sự không hợp, sự xung khắc
    • Incompatibilité d'humeur
      sự không hợp nhau về tính tình
  2. (luật học, pháp lý) sự không thể kiêm nhiệm, sự kỵ nhau (hai chức vụ)
  3. (y học) sự tương kỵ; (dược học) sự kỵ nhau (hai thứ thuốc)
    • Incompatibilité des groupes sanguins
      sự tương kỵ nhóm máu
  4. (toán học) sự không tương thích

Từ trái nghĩa