désaccord

Học thuật
Thân thiện
désaccord

La famille est en désaccord sur le choix des vacances.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bất hòa; sự chia rẽ: Chỉ tình trạng không đồng ý, không hòa hợp về ý kiến, quan điểm hoặc cảm xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm.
    • Sự không ăn khớp, sự mâu thuẫn: Chỉ sự thiếu nhất quán, sự khác biệt hoặc đối lập giữa các yếu tố, sự việc hoặc tuyên bố.
    • (Chuyên ngành, như trong âm thanh/radio) Sự mất điều hưởng: Chỉ tình trạng âm thanh bị lệch tần số, không còn hài hòa hoặc chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a un profond désaccord entre les deux pays sur cette politique. (Có một sự bất hòa sâu sắc giữa hai nước về chính sách này.)
    • Famille en désaccord. (Gia đình bất hòa.)
    • Le désaccord entre ses paroles et ses actes est évident. (Sự mâu thuẫn giữa lời nói hành động của anh tarõ ràng.)
    • Désaccord entre les paroles et les actes. (Sự mâu thuẫn giữa lời nói việc làm.)
    • L'ingénieur a réglé le désaccord de la radio. (Kỹ đã điều chỉnh chỗ mất điều hưởng của chiếc radio.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en désaccord (avec quelqu'un/quelque chose) : Có ý kiến bất đồng, không tán thành (với ai/điều ).
    • Je suis en désaccord avec votre analyse. (Tôi không đồng ý với phân tích của ông.)
  • Mettre en désaccord : Làm cho mâu thuẫn, gây ra bất hòa.
    • Cette décision risque de mettre en désaccord les différents départements. (Quyết định này nguy gây ra bất hòa giữa các phòng ban khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Désaccorder (động từ): Làm mất điều hưởng, làm cho không hòa hợp (thường dùng cho nhạc cụ).
    • Désaccorder un piano. (Làm cho một cây đàn piano mất điều hưởng.)
  • Désaccordé (tính từ): (Nhạc cụ) bị mất điều hưởng, lệch tông.
    • Une guitare désaccordée. (Một cây đàn guitar bị lệch dây.)
Từ đồng nghĩa
  • Conflit (danh từ): Xung đột, mâu thuẫn.
  • Différend (danh từ): Sự bất đồng, tranh chấp.
  • Discorde (danh từ): Sự bất hòa, sự bất đồng (thường mang tính nghiêm trọng hơn).
  • Incompatibilité (danh từ): Sự không tương thích, không hợp nhau.
Từ trái nghĩa
  • Accord (danh từ): Sự đồng ý, sự hòa hợp, hiệp định.
  • Concorde (danh từ): Sự hòa thuận, sự đồng lòng.
  • Harmonie (danh từ): Sự hài hòa.
Thành ngữ liên quan
  • Un désaccord fondamental : Một sự bất đồng cơ bản, nền tảng.
    • Ils ont un désaccord fondamental sur les valeurs. (Họ có một sự bất đồng cơ bản về các giá trị.)
  • Régler un désaccord : Giải quyết một sự bất hòa.
    • Les deux parties ont réussi à régler leur désaccord à l'amiable. (Hai bên đã thành công trong việc giải quyết sự bất hòa một cách thân thiện.)
désaccord

La famille est en désaccord sur le choix des vacances.

danh từ giống đực
  1. sự bất hòa; sự chia rẽ
    • Famille en désaccord
      gia đình bất hòa
  2. sự không ăn khớp, sự mâu thuẫn
    • Désaccord entre les paroles et les actes
      sự mâu thuẫn giữa lời nói việc làm
  3. (rađiô) sự mất điều hưởng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "désaccord"