compatissant

Học thuật
Thân thiện
compatissant

Une infirmière compatissante prend la main d'un patient âgé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy lòng thương, có lòng trắc ẩn, thương cảm: "compatissant" mô tả một người dễ dàng cảm thông, chia sẻ thương xót trước nỗi đau khổ hoặc hoàn cảnh khó khăn của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a un regard compatissant envers les personnes âgées seules. ( ấy cái nhìn đầy thương cảm đối với những người già cô đơn.)
    • Il a été très compatissant quand j'ai perdu mon emploi. (Anh ấy đã rất thương cảm khi tôi mất việc.)
    • Soyez compatissant, il traverse une période difficile. (Hãy thương cảm một chút, anh ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être compatissant à l'égard de quelqu'un" / "Être compatissant envers quelqu'un": Thương cảm, cảm thông đối với ai đó.
    • Le juge s'est montré compatissant à l'égard de l'accusé. (Vị thẩm phán đã tỏ ra thương cảm đối với bị cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Compatir (động từ): thương cảm, cảm thông.
    • Je compatis à votre douleur. (Tôi rất thương cảm với nỗi đau của bạn.)
  • Compassion (danh từ): lòng thương, lòng trắc ẩn.
    • Agir par compassion. (Hành động lòng thương.)
  • Compatissance (danh từ, ít dùng): lòng thương cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Apitoyé: động lòng thương, thương hại.
  • Ému: xúc động, cảm động.
  • Sensible: nhạy cảm, dễ xúc động (trước nỗi đau của người khác).
  • Humain: có lòng nhân ái.
Từ trái nghĩa
  • Insensible: cảm, không động lòng.
  • Dur: cứng rắn, tàn nhẫn.
  • Impitoyable: không thương xót, nhẫn tâm.
  • Indifférent: thờ ơ, dửng dưng.
compatissant

Une infirmière compatissante prend la main d'un patient âgé.

tính từ
  1. đầy lòng thương

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "compatissant"