compatriot

/kəm'pætriət/
Học thuật
Thân thiện
compatriot

A compatriot from Canada greeted me warmly at the international conference.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đồng hương, người cùng một nước: Một người đến từ cùng một quốc gia hoặc cùng một vùng, xứ sở với người nói hoặc người được nhắc đến. Từ này nhấn mạnh mối liên hệ về quê hương, tổ quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was welcomed by his compatriots when he returned home. (Anh ấy đã được những người đồng hương của mình chào đón khi trở về nhà.)
    • The two athletes, compatriots from the same small country, embraced after the race. (Hai vận động viên, những người đồng bào từ cùng một đất nước nhỏ bé, đã ôm nhau sau cuộc đua.)
    • She felt a strong bond with her compatriots living abroad. ( ấy cảm thấy một sự gắn kết mạnh mẽ với những người đồng hương của mình đang sốngnước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fellow compatriot": Người đồng hương, người đồng bào (cách dùng nhấn mạnh sự đồng cảm chia sẻ).
    • We must support our fellow compatriots in times of crisis. (Chúng ta phải hỗ trợ những người đồng bào của mình trong lúc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Compatriotic (adj): (ít dùng) Mang tính chất đồng bào, thuộc về đồng bào.
  • Compatriotism (n): (hiếm) Tinh thần đồng bào, tình cảm gắn bó giữa những người cùng nước.
Từ đồng nghĩa
  • Fellow countryman/countrywoman: Người đồng hương, người cùng một đất nước.
  • Countryman: Đồng bào, người cùng nước (thường dùng cho nam giới).
  • National: Người dân của một nước, công dân (mang tính chính thức hơn).
Từ trái nghĩa
  • Foreigner: Người nước ngoài.
  • Alien: Người ngoại quốc, người xa lạ.
  • Expatriate: Người sống lưu vong, người từ bỏ quê hương (có thể vẫn compatriot nhưng đã rời bỏ tổ quốc).
Cụm từ liên quan
  • Compatriot in arms: Đồng bào, đồng đội (trong bối cảnh chiến đấu hoặc cùng chung mục đích).
    • They fought side by side as compatriots in arms. (Họ chiến đấu sát cánh như những người đồng bào, đồng đội.)
compatriot

A compatriot from Canada greeted me warmly at the international conference.

danh từ
  1. đồng bào, người đồng xứ

Từ chứa "compatriot"