compendieux

Học thuật
Thân thiện
compendieux

Un livre compendieux résume l'histoire de la philosophie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vắn tắt, súc tích, ngắn gọn: "compendieux" là một tính từ mô tả một tác phẩm, bài viết hoặc lời giải thích được trình bày một cách ngắn gọn, cô đọng nhưng vẫn chứa đầy đủ nội dung cần thiết. nhấn mạnh đến sự cô đọng hiệu quả trong việc truyền đạt thông tin.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son exposé était compendieux et très clair. (Bài thuyết trình của anh ấy vừa vắn tắt vừa rất rõ ràng.)
    • Il a rédigé un manuel compendieux sur l'histoire de France. (Ông ấy đã biên soạn một cuốn sổ tay ngắn gọn về lịch sử nước Pháp.)
    • Nous cherchons une version compendieuse de ce long rapport. (Chúng tôi đang tìm một bản vắn tắt của báo cáo dài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Style compendieux": Phong cách văn chương ngắn gọn, súc tích.

    • Les fables de La Fontaine sont connues pour leur style compendieux. (Những câu chuyện ngụ ngôn của La Fontaine nổi tiếng với phong cách ngắn gọn, súc tích.)
  • "Résumé compendieux": Bản tóm tắt ngắn gọn, đầy đủ ý chính.

    • Avant la réunion, lisez ce résumé compendieux du projet. (Trước cuộc họp, hãy đọc bản tóm tắt ngắn gọn về dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Compendium (danh từ, gốc Latin): Một bản tóm tắt hoặc tuyển tập ngắn gọn về một chủ đề.

    • Il a publié un compendium des lois fiscales. (Ông ấy đã xuất bản một bản tóm tắt các luật thuế.)
  • Concis (tính từ): Ngắn gọn, súc tích (từ đồng nghĩa hiện đại phổ biến hơn).

    • Soyez concis dans votre réponse. (Hãy ngắn gọn trong câu trả lời của anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Concis: ngắn gọn, súc tích.
  • Succinct: vắn tắt, cô đọng.
  • Laconique: ngắn gọn đến mức súc tích (đôi khi hàm ý quá ngắn).
Từ trái nghĩa
  • Prolixe: dài dòng, rườm rà.
  • Verbose: dùng nhiều từ, dài dòng.
  • Diffus: lan man, không tập trung.
Lưu ý sử dụng
  • Từ : "Compendieux" được ghi chúmột từ (). Trong tiếng Pháp hiện đại, các từ như concis hoặc succinct được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc để mô tả các văn bản tóm tắt, sổ tay.
compendieux

Un livre compendieux résume l'histoire de la philosophie.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) vắn tắt

Từ trái nghĩa