compensateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bù, bù trừ: Dùng để mô tả một cái gì đó có tác dụng bù đắp, cân bằng hoặc bồi thường cho một sự thiếu hụt hoặc mất mát.
- Bồi thường: Có liên quan đến việc đền bù, đặc biệt trong các vấn đề tài chính hoặc pháp lý.
Danh từ giống đực:
- Cơ cấu bù, cái bù: Trong cơ học, chỉ một bộ phận hoặc thiết bị được thiết kế để tự động điều chỉnh, cân bằng hoặc bù trừ cho các thay đổi (như nhiệt độ, áp suất, lực).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un mécanisme compensateur (Một cơ chế bù trừ).
- Une mesure compensatrice (Một biện pháp bồi thường/bù đắp).
Danh từ:
- Le compensateur de température maintient la stabilité. (Cơ cấu bù nhiệt duy trì sự ổn định.)
- Ils ont installé un compensateur dans le système. (Họ đã lắp đặt một cái bù trong hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À titre compensateur": Với tư cách là sự bồi thường/bù đắp.
- Une somme versée à titre compensateur (Một khoản tiền được chi trả như là sự bồi thường).
Dans un contexte juridique/administratif: Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến đền bù thiệt hại hoặc các biện pháp khắc phục.
- Des droits compensateurs (Các quyền lợi bồi thường).
Biến thể và từ gần giống
Compenser (động từ): Bù đắp, bồi thường, cân bằng.
- Compenser une perte (Bù đắp một sự mất mát).
Compensation (danh từ giống cái): Sự bù đắp, sự bồi thường, tiền bồi thường.
- Recevoir une compensation (Nhận được một khoản bồi thường).
Indemnité compensatrice (cụm danh từ): Tiền bồi thường bù lại.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (điều chỉnh), (hiệu chỉnh, sửa chữa).
- Danh từ (cơ học): (bộ cân bằng), (bộ điều chỉnh).
Thành ngữ liên quan
- Faire fonction de compensateur: Đóng vai trò như một bộ phận bù trừ.
- Ce ressort fait fonction de compensateur de pression. (Lò xo này đóng vai trò như một bộ phận bù áp suất.)
tính từ
- bù, bù trừ
- Indemnité compensatricetiền bồi thường bù lại
danh từ giống đực
- (cơ học) cơ cấu bù, cái bù