compensatoire

Học thuật
Thân thiện
compensatoire

Un geste compensatoire est offert pour réparer une erreur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bù lại, bù trừ: Dùng để mô tả một cái gì đó tác dụng hoặc mục đích bù đắp, thay thế cho một sự thiếu hụt, mất mát hoặc bất lợi.
    • Đền bù: Có thể chỉ việc mang tính chất đền bù, bồi thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une mesure compensatoire a été mise en place pour les agriculteurs. (Một biện pháp bù trừ đã được thiết lập cho các nông dân.)
    • Il a reçu une indemnité compensatoire pour son préjudice. (Anh ấy đã nhận được một khoản tiền bồi thường cho thiệt hại của mình.)
    • Ce travail lui offre une satisfaction compensatoire. (Công việc này mang lại cho anh ta một sự thỏa mãn bù đắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Droit compensatoire: Luật hoặc quy định về bồi thường.

    • Le droit compensatoire encadre les indemnisations. (Luật bồi thường quy định các khoản đền bù.)
  • Mesure compensatoire (écologique): Biện pháp bù đắp (sinh thái), thường dùng trong bảo vệ môi trường để chỉ các hành động bù đắp cho tác động tiêu cực lên thiên nhiên.

    • Le promoteur doit financer des mesures compensatoires. (Nhà đầu phải tài trợ cho các biện pháp bù đắp sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Compenser (động từ): Bù đắp, bồi thường.

    • Il cherche à compenser ses faiblesses. (Anh ấy tìm cách bù đắp cho những điểm yếu của mình.)
  • Compensation (danh từ): Sự bù đắp, sự bồi thường; khoản bồi thường.

    • Il a demandé une compensation financière. (Anh ấy đã yêu cầu một khoản bồi thường tài chính.)
  • Indemnité compensatoire (cụm danh từ): Khoản tiền bồi thường.

    • Le licenciement donne droit à une indemnité compensatoire. (Việc sa thải cho phép nhận một khoản tiền bồi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Rémunératoire: Mang tính thù lao, đền bù (thường về tài chính).
  • Correctif: tính chất sửa chữa, điều chỉnh.
  • Compensateur (tính từ): tác dụng bù trừ, cân bằng (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ liên quan thườngdanh ngữ hoặc tính ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Tính từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Cách dùng phổ biến nhất là trong các cụm từ chuyên ngành như "mesure compensatoire" hoặc "droit compensatoire".)

compensatoire

Un geste compensatoire est offert pour réparer une erreur.

tính từ
  1. bù lại, bù trừ

Từ gần giống